Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fun”

618 câu thật có từ fun hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fun nghĩa là vui vẻ. fun là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: activities that are enjoyable or amusing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fun

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng fun

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lots of fun298 lần
poking fun189 lần
poke fun160 lần
making fun1.099 lần
bit of fun414 lần
rare fun167 lần
fun loving155 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fun

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fun trong kho câu?
Kho câu có 618 câu có từ fun hoặc các dạng của từ, trích từ 492 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fun xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fun gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 163 câu, rồi Bậc B1 với 101 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fun?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fun: Câu phủ định (94 câu), Quá khứ đơn (84 câu), can và could (53 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.