Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ex”

181 câu thật có từ ex hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ex nghĩa là cũ. ex là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a man who was formerly a certain woman's husband. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ex

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng ex

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ex officio281 lần
ex parte190 lần
deus ex143 lần
ex machina124 lần
ex convict164 lần
ex cathedra78 lần
ex girlfriend66 lần
cl ex84 lần
ex nihilo58 lần
ex opere58 lần
ex boyfriend51 lần
ex governor221 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ex

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ex trong kho câu?
Kho câu có 181 câu có từ ex hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ex xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ex gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 88 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ex?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ex: Câu phủ định (28 câu), Quá khứ đơn (24 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.