Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

ex

danh từ
US/ˈɛks/
exes

Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)

ex nghĩa là cũ (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

ex là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a man who was formerly a certain woman's husband.

Các nét nghĩa của từ ex

  1. 1

    danh từ

    a man who was formerly a certain woman's husband

    một người đàn ông trước đây là chồng của một người phụ nữ nào đódịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa ex-husband

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • ex officio281 lần trong kho sách

    • ex parte190 lần trong kho sách

    • deus ex143 lần trong kho sách

    • ex machina124 lần trong kho sách

    • ex convict164 lần trong kho sách

    • ex cathedra78 lần trong kho sách

    • ex girlfriend66 lần trong kho sách

    • cl ex84 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từ

    a woman who was formerly a particular man's wife

    một người phụ nữ trước đây là vợ của một người đàn ông cụ thểdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa ex-wife

  3. 3

    danh từ

    the 24th letter of the Roman alphabet

    chữ cái thứ 24 của bảng chữ cái La Mãdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa x · x

  4. 4

    tính từ

    out of fashion

    lỗi thờidịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa antique · demode · old-fashioned · old-hat · outmoded · passe

Câu hỏi thường gặp về ex

ex nghĩa là gì?

ex nghĩa là cũ (bản dịch máy, chưa biên tập). ex là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a man who was formerly a certain woman's husband.

ex dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ ex có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

ex được dùng trong câu như thế nào?

These are called ex-votos and include paintings, medals, and even model ships. («Notre-Dame de la Garde», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1196005 (bản sửa đổi 10985238).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ex, mã đối chiếu EV-82D00F23. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “ex” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa ex và các dạng của từ, từ 4 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

These are called ex-votos and include paintings, medals, and even model ships.
«Notre-Dame de la Garde», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1196005 (bản sửa đổi 10985238). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
As I lay in my bed two and a half hours after your departure, in comes your ex-Captain Potzdorff.

Khi tôi nằm trên giường hai tiếng rưỡi sau khi bạn khởi hành, thuyền trưởng cũ của bạn Potzdorff bước vào.dịch máy, chưa biên tập

William Makepeace Thackeray, Barry Lyndon. Nguồn: Project Gutenberg #4558. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
True, he could distinguish an ex-miner among a thousand.

Đúng vậy, anh ta có thể phân biệt được một cựu thợ mỏ trong số hàng ngàn người.dịch máy, chưa biên tập

Angelo Hall, Forty-one Thieves: A Tale of California. Nguồn: Project Gutenberg #19695. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The cause of his perplexity was connected almost entirely with the ex-Dictator of Gloria.

Nguyên nhân khiến anh bối rối gần như hoàn toàn liên quan đến cựu độc tài của Gloria.dịch máy, chưa biên tập

Justin McCarthy, The Dictator. Nguồn: Project Gutenberg #21637. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
And the general straightened himself proudly, while the ex-actress tried to summon a faint blush at this freedom of speech in her old lover.

Và vị tướng đứng thẳng người một cách kiêu hãnh, trong khi nữ diễn viên cũ cố gắng khiến người tình cũ của mình đỏ mặt một chút trước quyền tự do ngôn luận này.dịch máy, chưa biên tập

René de Pont-Jest, Artist and Model (The Divorced Princess). Nguồn: Project Gutenberg #35723. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
And upon it the ex-officer of Hussars is still reflecting as he returns up stream.
Mayne Reid, Gwen Wynn: A Romance of the Wye. Nguồn: Project Gutenberg #35784. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“Oh, it's Baker!” exclaimed the ex-banker, shaking hands with Pole and beaming on him.
Will N. Harben, Abner Daniel: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #50494. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
With a motion of his hand the ex-sheriff called Roy’s attention to the view.
H. L. Sayler, The Aeroplane Express; or, The Boy Aeronaut's Grit. Nguồn: Project Gutenberg #55534. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
I could not turn my eyes from the face of the ex-advocate, that terrible blind man whom Providence had given to guide the revolution.
Alexandre Dumas, Love and liberty. Nguồn: Project Gutenberg #73772. · Bản dịch tiếng Anh
Aside from these restrictions, however, support is still available for a variety of trade transactions under numerous programs within Ex-Im Bank.
«Forms of Short-term Financing/Ex-Im Bank Financing (Export-Import Bank of the US)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=42534 (bản sửa đổi 2139258). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Her father himself is truly in financial trouble and his pride disallows him to ask a loan from his ex-partner, John Unit.
«History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Romantic», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=250099 (bản sửa đổi 4528806). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
“I am glad to see you, Leslie,” said the ex-minister.
Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, "My Novel": Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7714. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB