Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “succession”

258 câu thật có từ succession hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: succession nghĩa là sự kế thừa. succession là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a following of one thing after another in time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ succession

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

Từ hay đi cùng succession

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rapid succession1.405 lần
quick succession1.458 lần
endless succession254 lần
protestant succession112 lần
constant succession240 lần
apostolic succession69 lần
uninterrupted succession69 lần
apostolical succession51 lần
nights in succession126 lần
continual succession71 lần
unbroken succession64 lần
hereditary succession60 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ succession

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ succession trong kho câu?
Kho câu có 258 câu có từ succession hoặc các dạng của từ, trích từ 227 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ succession xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ succession gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 174 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ succession?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ succession: Quá khứ đơn (34 câu), Câu phủ định (32 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.