Cụm từ đi cùng với: succession
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “succession”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “succession”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprapid successionlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.405 lần
quick successionlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.458 lần
endless successionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
protestant successionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
constant successionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
apostolic successionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
uninterrupted successionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
apostolical successionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
nights in successionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
continual successionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
unbroken successionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
hereditary successionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
Đối chiếu cách dùng của “succession”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.