Câu tiếng Anh có từ “enabler”
35 câu thật có từ enabler hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: enabler nghĩa là nhân tố thúc đẩy, người hoặc công cụ tạo điều kiện cho một việc diễn ra. enabler là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a person or thing that makes something possible or provides the means to achieve an outcome. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ enabler
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (20 câu)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ enabler
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enabler trong kho câu?
- Kho câu có 35 câu có từ enabler hoặc các dạng của từ, trích từ 26 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.