enabler
danh từ- enablers
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
enabler là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa enabler và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A good starting point for wiki work is general exploration in which the teacher's role is that of an enabler and supporter, if needed.Điểm khởi đầu tốt cho công việc wiki là khám phá tổng thể, trong đó vai trò của giáo viên là người hỗ trợ và hỗ trợ nếu cần.
Though the different textual and intertextual communication online vs real life we can view that anonymity is a key enabler for individuals to deceive others.Mặc dù giao tiếp văn bản và liên văn bản trực tuyến khác với đời thực, chúng ta có thể thấy rằng ẩn danh là yếu tố chính giúp các cá nhân lừa dối người khác.
She was not a quite domestic partner but also as a quiet enabler of a world-changing event.Cô ấy không phải là một đối tác trong nước nhưng cũng là người âm thầm tạo ra một sự kiện thay đổi thế giới.
This connection is an enabler to applications and technology that can utilize brain activity to be converted into actions in the physical world.It is equally as important to identify the internal and external enablers of academic help-seeking in order to foster help-seeking behaviours in students.Now teachers’ believe that technology is the key enabler to equip the students to think smarter and become more creative.Addressing key barriers and enablers could potentially increase physical activity within this population.Size is also a key enabler: large devices are cool, but smaller devices are more portable, very small devices open up a range of possibilities.To increase physical activity barriers and enablers need to be addressed, including, financial, family and social support.What would happen if this enabler switch was turned off?Physical activity barriers and enablers in older veterans with lower-limb amputation.Process Enablers include the resources and capabilities that are required to support the process.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “enabler”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “enabler” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về enabler (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. enabler nghĩa là gì trong tiếng Việt?
enabler có nghĩa chính là: enabler là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "enabler".
2. enabler thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
enabler là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của enabler theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), enabler được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɛˈneɪbəlɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. enabler thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ enabler được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của enabler gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của enabler gồm: enablers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với enabler là gì?
Từ enabler thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. enabler có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến enabler?
Từ enabler xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với enabler đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A good starting point for wiki work is general exploration in which the teacher's role is that of an enabler and supporter, if needed." (Dịch nghĩa: Điểm khởi đầu tốt cho công việc wiki là khám phá tổng thể, trong đó vai trò của giáo viên là người hỗ trợ và hỗ trợ nếu cần.). Câu văn minh họa cách dùng enabler làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng enabler?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.