integrate
động từB2- integrated
- integrates
- integrating
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
integrate nghĩa là tích hợp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
integrate là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make into a whole or make part of a whole.
Các nét nghĩa của từ integrate
- 1
động từB2
make into a whole or make part of a whole
tạo thành một tổng thể hoặc tạo thành một phần của tổng thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa incorporateTrái nghĩa disintegrate
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
integrate circuits134 lần trong kho sách
integrate technology194 lần trong kho sách
integrate circuit133 lần trong kho sách
integrate ict36 lần trong kho sách
seamlessly integrate20 lần trong kho sách
integrate development120 lần trong kho sách
integrate regulation34 lần trong kho sách
- 2
động từB2
open (a place) to members of all races and ethnic groups
mở (một nơi) cho các thành viên của tất cả các chủng tộc và các nhóm dân tộcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa desegregate · mix
- 3
động từB2
become one
trở thành mộtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về integrate
integrate nghĩa là gì?
integrate nghĩa là tích hợp (bản dịch máy, chưa biên tập). integrate là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make into a whole or make part of a whole.
integrate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ integrate có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
integrate được dùng trong câu như thế nào?
Education started off as a traditional classroom and is now integrating more toward technology based learning. («Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/13.6.1», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=194592 (bản sửa đổi 4665163).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/integrate, mã đối chiếu EV-C7CE4F58. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng