Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “reality”

940 câu thật có từ reality hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: reality nghĩa là thực tế. reality là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: all of your experiences that determine how things appear to you. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ reality

Danh sách câu dẫn chứng (940 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng reality nằm ở trang từ điển: reality đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ reality

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ reality trong kho câu?
Kho câu có 940 câu có từ reality hoặc các dạng của từ, trích từ 637 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ reality xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ reality gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 334 câu, rồi Bậc B1 với 229 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.