E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “commendation”

88 câu thật có từ commendation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: commendation nghĩa là lời khen ngợi. commendation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: an official award (as for bravery or service) usually given as formal public statement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ commendation

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng commendation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
warmest commendation22 lần
unqualified commendation12 lần
hearty commendation62 lần
deserving of commendation18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ commendation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commendation trong kho câu?
Kho câu có 88 câu có từ commendation hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ commendation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ commendation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc C2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commendation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commendation: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.