E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “instant”

470 câu thật có từ instant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: instant nghĩa là ngay lập tức. instant là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: occurring with no delay. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ instant

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng instant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
next instant5.488 lần
single instant1.041 lần
instant later892 lần
th instant889 lần
instant messaging272 lần
every instant2.273 lần
another instant1.774 lần
paused an instant351 lần
hesitated an instant271 lần
brief instant285 lần
instant death839 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ instant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ instant trong kho câu?
Kho câu có 470 câu có từ instant hoặc các dạng của từ, trích từ 380 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ instant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ instant gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 154 câu, rồi Bậc B2 với 90 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ instant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ instant: Quá khứ đơn (96 câu), Câu phủ định (61 câu), can và could (34 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.