pose
danh từ, động từB2- posed
- poses
- posing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
pose nghĩa là tư thế (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
pose là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: affected manners intended to impress others.
Các nét nghĩa của từ pose
- 1
danh từB2
affected manners intended to impress others
cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa airs
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
pose a threat156 lần trong kho sách
pose the biggest50 lần trong kho sách
challenges pose39 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a posture assumed by models for photographic or artistic purposes
một tư thế do người mẫu đảm nhận nhằm mục đích chụp ảnh hoặc nghệ thuậtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a deliberate pretense or exaggerated display
một sự giả vờ có chủ ý hoặc phô trương cường điệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa affectation · mannerism · affectedness
- 4
động từB2
introduce
giới thiệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa present
- 5
động từB2
assume a posture as for artistic purposes
đảm nhận một tư thế vì mục đích nghệ thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa model · sit · posture
- 6
động từB2
pretend to be someone you are not
giả vờ là một người nào đó không phải là bạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa impersonate · personate
Câu hỏi thường gặp về pose
pose nghĩa là gì?
pose nghĩa là tư thế (bản dịch máy, chưa biên tập). pose là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: affected manners intended to impress others.
pose dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ pose có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
pose được dùng trong câu như thế nào?
Eventually, due to the severity of the problem that karōshi posed, companies began limiting the number of overtime hours employees were allowed to do. («Motivation and emotion/Book/2015/Workaholism motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=202463 (bản sửa đổi 2645053).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/pose, mã đối chiếu EV-C8F1991B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng