E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: instant

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “instant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “instant”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
next instantlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.488 lần
single instantlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.041 lần
instant laterlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 892 lần
th instantlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 889 lần
instant messaginglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
every instantlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.273 lần
another instantlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.774 lần
paused an instantlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 351 lần
hesitated an instantlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 271 lần
brief instantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
instant deathlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 839 lần

Đối chiếu cách dùng của “instant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.