Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “confession”

244 câu thật có từ confession hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: confession nghĩa là sự xưng tội. confession là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an admission of misdeeds or faults. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ confession

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

Từ hay đi cùng confession

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
confession of guilt139 lần
confession of faith383 lần
humiliating confession85 lần
auricular confession69 lần
candid confession75 lần
voluntary confession68 lần
seal of confession91 lần
frank confession224 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ confession

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ confession trong kho câu?
Kho câu có 244 câu có từ confession hoặc các dạng của từ, trích từ 202 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ confession xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ confession gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 96 câu, rồi Bậc B2 với 93 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ confession?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ confession: Quá khứ đơn (45 câu), Câu phủ định (37 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.