Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: confession

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “confession”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “confession”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
confession of guiltlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
confession of faithlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 383 lần
humiliating confessionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
auricular confessionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
candid confessionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
voluntary confessionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
seal of confessionlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 91 lần
frank confessionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần

Đối chiếu cách dùng của “confession”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.