E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sunlight”

254 câu thật có từ sunlight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sunlight nghĩa là Ánh sáng mặt trời. sunlight là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the rays of the sun. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sunlight

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

Từ hay đi cùng sunlight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ray of sunlight434 lần
sunlight streamed109 lần
sunlight streaming107 lần
bright sunlight470 lần
shaft of sunlight79 lần
gleam of sunlight97 lần
shafts of sunlight54 lần
bathed in sunlight59 lần
dazzling sunlight63 lần
rays of sunlight92 lần
golden sunlight191 lần
sunlight shone100 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sunlight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sunlight trong kho câu?
Kho câu có 254 câu có từ sunlight hoặc các dạng của từ, trích từ 237 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sunlight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sunlight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B2 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sunlight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sunlight: Quá khứ đơn (28 câu), can và could (28 câu), Câu phủ định (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.