gleam
danh từ- gleams
gleam nghĩa là lấp lánh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
an appearance of reflected light
→sự xuất hiện của ánh sáng phản chiếu
Đồng nghĩa:gleaming, glow, lambencyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)gleam of sunshine589 lần trong kho sáchfitful gleam158 lần trong kho sáchfaint gleam433 lần trong kho sáchmomentary gleam178 lần trong kho sáchtransient gleam115 lần trong kho sáchgleam of light1.418 lần trong kho sáchgleam of sunlight131 lần trong kho sáchlurid gleam78 lần trong kho sách - 2danh từB2
a flash of light (especially reflected light)
→một tia sáng (đặc biệt là ánh sáng phản chiếu)
Đồng nghĩa:gleaming, glimmer
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa gleam và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One of those moods had come upon the savage child-mind when the surging blood made his eyes gleam vacantly like the great cats.Một trong những tâm trạng đó đã ập đến với tâm trí trẻ thơ man rợ khi dòng máu dâng trào khiến đôi mắt anh lấp lánh ngơ ngác như những con mèo lớn.
She was getting a little excited, and her eyes shone with the gleam Phil remembered so well and rather liked to provoke."That remains to be seen," said Mrs. Harrington, with a gleam in her hard grey eyes, and Mrs. Ingham-Baker pricked her finger.As soon as his head was outside his own door, he saw a faint gleam of light coming from beneath that of the next room.Then a great red gleam appeared in the north, and dense white clouds of smoke rolled skyward.Sau đó, một tia sáng đỏ lớn xuất hiện ở phía bắc và những đám khói trắng dày đặc cuồn cuộn bay lên trời.
The soft gleam of the lamps showed a very pleasant group in the roomy, comfortable saloon.The last gleam of daylight had vanished from the snowy peaks, leaving them wan and pallid as the dead.Tia sáng cuối cùng của ánh sáng ban ngày đã biến mất khỏi những đỉnh núi phủ đầy tuyết, để lại chúng xanh xao và xanh xao như người chết.
The sun bestows many a gleam of warmth and brightness before he reaches the zenith.By and by, off in some corner you see a gleam of white and there are the eggs, round and smooth and warm.The other watching him, could hardly suppress the gleam of satisfaction which flitted across his face."Are you really willing to accompany me?" she asked, with a gleam that made me feel--I don't know how."Ngươi thật sự nguyện ý đi cùng ta?" cô ấy hỏi với vẻ mặt rạng rỡ khiến tôi cảm thấy - tôi không biết nói thế nào.
They had seen feathers wave, and red garments gleam through the glass, but tumultuously and half lost in shadows.Câu hỏi thường gặp về gleam (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. gleam nghĩa là gì trong tiếng Việt?
gleam có nghĩa chính là: sự xuất hiện của ánh sáng phản chiếu. Định nghĩa tiếng Anh: "an appearance of reflected light".
2. gleam thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
gleam là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của gleam theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), gleam được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡlim/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. gleam thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ gleam được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của gleam gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của gleam gồm: gleams.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với gleam là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: gleam of sunshine, fitful gleam, faint gleam, momentary gleam, transient gleam.
7. gleam có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gleaming, glow, lambency, glimmer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến gleam?
Từ gleam xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với gleam đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One of those moods had come upon the savage child-mind when the surging blood made his eyes gleam vacantly like the great cats." (Dịch nghĩa: Một trong những tâm trạng đó đã ập đến với tâm trí trẻ thơ man rợ khi dòng máu dâng trào khiến đôi mắt anh lấp lánh ngơ ngác như những con mèo lớn.). Câu văn minh họa cách dùng gleam làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng gleam?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.