Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “seriously”

506 câu thật có từ seriously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: seriously nghĩa là nghiêm túc. seriously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a serious manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ seriously

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng seriously

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
seriously injured808 lần
seriously alarmed543 lần
seriously ill1.266 lần
seriously hurt480 lần
seriously wounded466 lần
seriously damaged178 lần
seriously affected290 lần
seriously impaired93 lần
seriously uneasy142 lần
seriously affect136 lần
seriously compromised88 lần
seriously indisposed83 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ seriously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ seriously trong kho câu?
Kho câu có 506 câu có từ seriously hoặc các dạng của từ, trích từ 397 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ seriously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ seriously gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 145 câu, rồi Bậc B1 với 106 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ seriously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ seriously: Câu phủ định (142 câu), Quá khứ đơn (86 câu), Quá khứ hoàn thành (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.