appliance
danh từ- appliances
appliance nghĩa là thiết bị.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a device or control that is very useful for a particular job
→một thiết bị hoặc điều khiển rất hữu ích cho một công việc cụ thể
Đồng nghĩa:contraption, contrivance, convenience, gadget, gizmo, gismoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)mechanical appliance97 lần trong kho sáchelectrical appliance73 lần trong kho sáchtelegraphy appliance26 lần trong kho sáchsurgical appliance24 lần trong kho sáchlicensed appliance16 lần trong kho sáchwrecking appliance9 lần trong kho sáchhereto appliance7 lần trong kho sách - 2danh từC1
durable goods for home or office use
→hàng hóa lâu bền để sử dụng tại nhà hoặc văn phòng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa appliance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Why are some appliances still sold with two-prong plugs?Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?
For these occasions a few chairs were set out before the long and massive table, which was covered with jars and appliances.Trong những dịp này, một vài chiếc ghế được đặt trước chiếc bàn dài và đồ sộ, trên đó chất đầy lọ và đồ gia dụng.
Nothing within it spoke of ordinary life; there were not even the simplest appliances for cooking food of the commonest description.Không có gì trong đó nói về cuộc sống bình thường; thậm chí còn không có những thiết bị đơn giản nhất để nấu thức ăn theo mô tả thông thường nhất.
The bureau contained paper, wax, and all the other appliances of writing.It is used to connect cell phones to computers but also to connect computers to printers, keyboards, headsets, and other appliances.Science possesses appliances powerful enough to kill an ox with the electric shock.And even for the individual worker, the convenient appliances and helps that have been invented have greatly relieved the occupation of pain and drudgery.The profits of his previous inventions now supplied him with funds sufficient to provide the mechanical appliances he had designed.For example, a worn appliance cord (with some of its braided wires broken) may have rather than the it should be.The girls never attempted to cook anything, there being no civilised appliances of any kind.The town has many evidences of prosperity, and its appliances for handling coal are extensive and excellent.I could see that the one we first approached was carpeted over, and that it had many of the appliances of a comfortable abode.Câu hỏi thường gặp về appliance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. appliance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
appliance có nghĩa chính là: một thiết bị hoặc điều khiển rất hữu ích cho một công việc cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a device or control that is very useful for a particular job".
2. appliance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
appliance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của appliance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), appliance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈplaɪəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. appliance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ appliance được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của appliance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của appliance gồm: appliances.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với appliance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mechanical appliance, electrical appliance, telegraphy appliance, surgical appliance, licensed appliance.
7. appliance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: contraption, contrivance, convenience, gadget, gizmo. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến appliance?
Từ appliance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với appliance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Why are some appliances still sold with two-prong plugs?" (Dịch nghĩa: Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?). Câu văn minh họa cách dùng appliance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng appliance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.