Câu tiếng Anh có từ “my”
285 câu thật có từ my hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: my nghĩa là của tôi, của mình (tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít). my là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the speaker. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ my
Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)
And as for having a good time, I'll find my amusements somewhere else.
Từ trong câu: my, else, good, time, find, somewhere
Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Wait till my shoulders are less sore, and, by Gad, see the punishment you’ll get.”
Từ trong câu: my, get, punishment, sore, are, shoulder, till, less
Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #60. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I have stolen a dagger--I will do my best!
Từ trong câu: will, my, steal, best
Robert Louis Stevenson, The Black Arrow: A Tale of the Two Roses. Nguồn: Project Gutenberg #848. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Take hands together, my dear children, and you will be happy together and your hearts will love each other.
Từ trong câu: together, my, heart, dear, your, each, take, hand
James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man. Nguồn: Project Gutenberg #4217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“I will read you their names directly; here they are, in my pocketbook.
Từ trong câu: will, in, my, be, directly, are, here, read
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I'll creep back to my room and get it this minute, and we'll eat it now."
Từ trong câu: eat, now, my, this, room, get, minute, back
Frances Hodgson Burnett, A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time. Nguồn: Project Gutenberg #146. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“My poor, dear lad! tell me, and we will try to right it!”
Từ trong câu: will, poor, we, my, dear, try, tell, right
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“My poor little duck, how tired you'll be--I do hate to give you all this trouble.”
Từ trong câu: hate, duck, tire, my, trouble, tired, poor, little
E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“You will not apply my precept,” he said, shaking his head.
Từ trong câu: will, shake, not, my, head, apply, say
Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But my policy will be, as I say, very deep.
Từ trong câu: policy, will, but, my, very, say, deep
Henry James, An International Episode. Nguồn: Project Gutenberg #210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Sit down like a good girl, Marie, and don’t ruin my poor hat, and I’ll tell you a story.
Từ trong câu: girl, good, poor, my, ruin, hat, like, story
Willa Cather, O Pioneers!. Nguồn: Project Gutenberg #24. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"I'll see what I can spare you out of my own battery," said he.
Từ trong câu: battery, can, out, see, my, he, own, what
Arthur Conan Doyle, The Lost World. Nguồn: Project Gutenberg #139. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My wife will not find a man or woman in my circle who is half-cut."
Từ trong câu: will, find, circle, or, my, wife, man, woman
Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #335. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Without taking overmuch upon myself my good word will go far towards gaining any strange gentleman a fair reception from yonder potentate you wot of.”
Từ trong câu: far, reception, toward, towards, without, my, yonder, myself
Nathaniel Hawthorne, The Scarlet Letter. Nguồn: Project Gutenberg #33. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ my
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ my trong kho câu?
- Kho câu có 285 câu có từ my hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ my xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ my gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 83 câu, rồi Bậc B1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ my?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ my: Câu phủ định (69 câu), Quá khứ đơn (60 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.