Câu tiếng Anh có từ “my”
285 câu thật có từ my hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: my nghĩa là của tôi, của mình (tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít). my là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: belonging to or associated with the speaker. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ my
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
I said I was going to do my share of fighting—that’s what I said.
Từ trong câu: my, share, go, fight
Stephen Crane, The Red Badge of Courage: An Episode of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #73. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Even then, even so soon, feeling was dulling, Self-Interest, the promising devil, sitting fast upon my shoulder!
Từ trong câu: soon, my, feeling, devil, even, shoulder, dull, feel
Mary Johnston, The slave ship. Nguồn: Project Gutenberg #79439. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
All the time you were dreaming about the glass Apostles, you were lying in my arms.”
Từ trong câu: time, glass, my, about, dream, lie, all, were
George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Most of all,” Hook was saying passionately, “I want their captain, Peter Pan. ’Twas he cut off my arm.”
Từ trong câu: want, passionately, my, captain, cut, pan, most, off
J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I was going up to New York to see my sister and spend the night.
Từ trong câu: spend, night, see, new, my, go, sister, up
F. Scott Fitzgerald, The Great Gatsby. Nguồn: Project Gutenberg #64317. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"My mother, when she was dying in the big city, leaving me all alone, put me in his charge, you know."
Từ trong câu: die, leave, know, big, my, mother, all, when
Various, Belford's Magazine, Vol. II, No. 3, February 1889 Dec 1888-May 1889. Nguồn: Project Gutenberg #41678. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
'Bout time something was coming my way, but I wouldn't ever thought anybody could strike such magnificent prospects through only a falling feather.”
Từ trong câu: bout, think, prospect, way, something, fall, my, feather
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ my
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ my trong kho câu?
- Kho câu có 285 câu có từ my hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ my xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ my gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 83 câu, rồi Bậc B1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ my?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ my: Câu phủ định (69 câu), Quá khứ đơn (60 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.