E
EngveraDictionary & Reader

yonder

tính từ (adj)

C1
/ˈjɑndɚ//ˈjɑndɚ/

Yonder có nghĩa là ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).

Định nghĩa Anh – Anh: Distant but within sight (`yon' is dialectal).

Diễn đạt “ở đằng kia”:yonderC1·yonC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:yonC1yuccaC1zanyC1zealC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yondertính từ (adj)

    Distant but within sight (`yon' is dialectal).

    Ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).

    Đồng nghĩa (SYN):yon
  2. 2.yondertrạng từ (adv)

    At or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal).

    Đồng nghĩa (SYN):yon
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yonder

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yonder

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yonder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yonder

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yonder" phân theo từng nét nghĩa (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yonder" khi diễn đạt nét nghĩa: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yonder

Kho câu "yonder" →
Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.
Hoenshel, Elmer U. (Elmer Ulysses): My Three Days in Gilead, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“My men,” he said, “you see that ketch yonder—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.
Seawell, Molly Elliot: Decatur and Somers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Way yonder in Mississippi directly after the surrender, they'd hated it so bad they killed up many of them.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Lads," I said, "no boat that Southampton ever built could swim in yonder tide where it makes between the reefs.
Pemberton, Max: The House Under the Sea: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
See yonder men retreating; Our enemies encouraged are, and English drums are beating.'
Various: Notes and Queries, Number 170, January 29, 1853 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Evadne knew that on yonder shore waited the dreaded messengers who would gather the homeless into the Christian fold.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 2, No. 14, December 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just a moment," putting up his hand, "there's a bit of copper wire on your counter yonder.
Whitehead, Harold: Dawson Black: Retail Merchant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yonder is an old one, giving milk to the phantom of a kitten.
Douglas, Norman: Alone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yonder

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yonder” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.”

Nguồn: Hoenshel, Elmer U. (Elmer Ulysses): My Three Days in Gilead

““My men,” he said, “you see that ketch yonder—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.”

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: Decatur and Somers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yonder”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yonder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yonder”

Mục từ cốt lõi: yonder: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yonder”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yonder”:

Đồng nghĩa:yon

“Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yonder”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑndɚ/.

yonder (tính từ): ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)

Định nghĩa tiếng Anh: Distant but within sight (`yon' is dialectal).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

yonder (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yonder: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yonder" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yon

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yonder" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yonder ↔ yon

Nét nghĩa mở rộng: at or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ to the northeast, only a little way, is where that event took place.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Yonder

Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.

Nguồn: Hoenshel, Elmer U. (Elmer Ulysses): My Three Days in Gilead

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““My men,” he said, “you see that ketch _____—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yonder

“My men,” he said, “you see that ketch yonder—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: Decatur and Somers

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yonder”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yonder

Hỏi đáp trọng tâm

yonder nghĩa là gì (meaning & definition)?

yonder nghĩa là ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ). yonder là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: distant but within sight (`yon' is dialectal).

Từ yonder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑndɚ/.

Từ yonder là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yonder" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ yonder theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ) - Nét nghĩa 2 [C1]: at or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yonder:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑndɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yonder được dùng trong câu như thế nào?

Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place. (Elmer U. Hoenshel, My Three Days in Gilead. Nguồn: Project Gutenberg #4322.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yonder, mã đối chiếu EV-D2A5F280. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.