tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yonder
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yonder" phân theo từng nét nghĩa (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yonder" (distant but within sight (`yon' is dialectal)).