E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yonder

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yonder" phân theo từng nét nghĩa (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yonder" (distant but within sight (`yon' is dialectal)).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yonder”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
yonC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yonder" khi diễn đạt nét nghĩa: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yonder”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yonder" khi diễn đạt nét nghĩa: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).

“Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.”