yon
tính từ (adj)
Yon có nghĩa là ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ).
Định nghĩa Anh – Anh: Distant but within sight (`yon' is dialectal).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ nguyên học (Etymology): yon
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yonder ↔ yon
Mục từ "yon" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yonder" (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: yon
Họ từ của "yon" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yonder: tính từ (adj).
ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)
Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.
Nguồn: Hoenshel, Elmer U. (Elmer Ulysses): My Three Days in Gilead
Cụm từ & Collocations: yon
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yon
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yon" phân theo từng nét nghĩa (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: yon
12 câu trong kho sách →Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.“My men,” he said, “you see that ketch yonder—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.Way yonder in Mississippi directly after the surrender, they'd hated it so bad they killed up many of them."Lads," I said, "no boat that Southampton ever built could swim in yonder tide where it makes between the reefs.See yonder men retreating; Our enemies encouraged are, and English drums are beating.'Evadne knew that on yonder shore waited the dreaded messengers who would gather the homeless into the Christian fold.Just a moment," putting up his hand, "there's a bit of copper wire on your counter yonder.Yonder is an old one, giving milk to the phantom of a kitten.Đọc mở rộng theo CEFR: yon
Từ vựng bậcC1→“Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.”
Nguồn: Hoenshel, Elmer U. (Elmer Ulysses): My Three Days in Gilead
““My men,” he said, “you see that ketch yonder—rightly named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.”
Nguồn: Seawell, Molly Elliot: Decatur and Somers
Cấu trúc & Vận dụng: “yon”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yon”
Dữ liệu từ nguyên: yonder ↔ yon
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yon”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yon”:
“Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place.”
Gợi ý luyện tập với “yon”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yon (tính từ): ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)
Định nghĩa tiếng Anh: Distant but within sight (`yon' is dialectal).
yonder ↔ yon
Họ từ trong dữ liệu: yonder: tính từ (adj)
yon: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yon" trong câu.
Đồng nghĩa: yonder
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yon" trong câu.
yon ↔ yonder
Nét nghĩa mở rộng: at or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal) (ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ))
Ứng dụng & Mở rộng: “yon”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yon” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yon”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yon” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “yon” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yon
Hỏi đáp trọng tâmyon nghĩa là gì (meaning & definition)?
yon (tính từ, phát âm Mỹ /ˈjɑn/) có nghĩa là ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yonder"). distant but within sight (`yon' is dialectal)
Từ yon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɑn/; US /ˈjɑn/.
Từ yon là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yon" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ yon theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ) - Nét nghĩa 2 [C1]: ở đằng kia, phía xa kia (từ văn chương cổ)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yon:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɑn/; US /ˈjɑn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yon được dùng trong câu như thế nào?
Yonder to the northeast, only a little way, is where that event took place. (Elmer U. Hoenshel, My Three Days in Gilead. Nguồn: Project Gutenberg #4322.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)