yucca
danh từ (n)
- Biến thể:
- yuccas
- (Số nhiều danh từ)
Yucca có nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).
Định nghĩa Anh – Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yuccadanh từ (n)
Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
Cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).
- •
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.
- •
Từ nguyên học (Etymology): yucca
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yucca
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yucca". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Câu dẫn chứng văn học: yucca
Kho câu "yucca" →One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.Like most savages, they have an intoxicating drink, made of the boiled root of the yucca.In going over Mussey's Grade I saw, for the first time, growing on the rocky hillsides groups of tall yuccas.This limited selection was perhaps augmented by piñon nuts and yucca fruit—indigenous products found in abundance.Đọc mở rộng theo CEFR: yucca
Từ vựng bậc C1 →“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”
Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest
“In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca
Cấu trúc & Vận dụng: “yucca”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yucca” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yucca”
Mục từ cốt lõi: yucca: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yucca”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yucca”:
“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”
Gợi ý luyện tập với “yucca”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yucca (danh từ): cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)
Định nghĩa tiếng Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
yucca (danh từ (n))
yucca: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yucca" trong câu.
yucca (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yucca" trong câu.
yucca (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "yucca".
“One of the peculiarities of the _____ wood is its ability to store moisture.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yucca
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.
Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest
“In many parts of the world, _____ are grown as ornamental flowers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yuccas
In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca
Ứng dụng & Mở rộng: “yucca”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yucca” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yucca”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yucca” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “yucca” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yucca
Hỏi đáp trọng tâmyucca nghĩa là gì (meaning & definition)?
yucca nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng). yucca là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
Từ yucca trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjʌk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌkə/.
Từ yucca là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yucca" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yuccas.
Các nét nghĩa của từ yucca theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng) (Ví dụ: “One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yucca:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌkə/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yuccas.
yucca được dùng trong câu như thế nào?
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture. (Arthur J. Burdick, The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest. Nguồn: Project Gutenberg #42361.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)