E
EngveraDictionary & Reader

yucca

danh từ (n)

C1
/ˈjʌkə//ˈjʌkə/
Biến thể:
yuccas
(Số nhiều danh từ)

Yucca có nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).

Định nghĩa Anh – Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.

Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yuccadanh từ (n)

    Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.

    Cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).

    • •

      One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yucca

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yucca

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yucca". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yucca

Kho câu "yucca" →
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.
Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.
Wikipedia contributors: Yucca
Like most savages, they have an intoxicating drink, made of the boiled root of the yucca.
Miller, Leo E. (Leo Edward): In the Wilds of South America
In going over Mussey's Grade I saw, for the first time, growing on the rocky hillsides groups of tall yuccas.
Gladding, Effie Price: Across the Continent by the Lincoln Highway, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This limited selection was perhaps augmented by piñon nuts and yucca fruit—indigenous products found in abundance.
Anonymous: Mesa Verde [Colorado] National Park, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yucca

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yucca” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”

Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest

“In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yucca”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yucca” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yucca”

Mục từ cốt lõi: yucca: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yucca”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yucca”:

“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yucca”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌkə/.

yucca (danh từ): cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)

Định nghĩa tiếng Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

yucca (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yucca: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yucca" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

yucca (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yucca" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yucca (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "yucca".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“One of the peculiarities of the _____ wood is its ability to store moisture.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yucca

One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.

Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In many parts of the world, _____ are grown as ornamental flowers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yuccas

In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.

Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yucca”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yucca

Hỏi đáp trọng tâm

yucca nghĩa là gì (meaning & definition)?

yucca nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng). yucca là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.

Từ yucca trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjʌk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌkə/.

Từ yucca là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yucca" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yuccas.

Các nét nghĩa của từ yucca theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng) (Ví dụ: “One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yucca:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌkə/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yuccas.

yucca được dùng trong câu như thế nào?

One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture. (Arthur J. Burdick, The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest. Nguồn: Project Gutenberg #42361.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yucca, mã đối chiếu EV-9AC9CA70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yuccas