E
EngveraDictionary & Reader

zest

danh từ (n)

C1
/ˈzɛst//ˈzɛst/
Biến thể:
zests
(Số nhiều danh từ)

Zest có nghĩa là sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Định nghĩa Anh – Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.

Diễn đạt “sự hào hứng”:zestC1·gustoC1·relishC1·zestfulnessC1·nipC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zestdanh từ (n)

    Vigorous and enthusiastic enjoyment.

    Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

    • •

      The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.

    Đồng nghĩa (SYN):gusto/relish/zestfulness
  2. 2.zestdanh từ (n)

    A tart spicy quality.

    • •

      The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.

  3. 3.zestđộng từ (v)

    Add herbs or spices to.

    • •

      But in that landing-day no shadows were apparent,--only hope, and the zest inevitable in a soldier's life.

    Đồng nghĩa (SYN):spice/spice up
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zest

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zest

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zest

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zest" phân theo từng nét nghĩa (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "zest" ở nét nghĩa "sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm" (ngoài ra "gusto" còn biểu thị: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).

“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zest

Kho câu "zest" →
The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.
Gibson, Henry H.: American Forest Trees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But in that landing-day no shadows were apparent,--only hope, and the zest inevitable in a soldier's life.
Root, Jean Christie: Nathan Hale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Walking is better exercise, conversation more sociable, gambling more risky and therefore more full of zest!
Ingersoll, R. Sturgis (Robert Sturgis): Open That Door!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It gave a new zest to life, made this world more real, and diminished her longings for the next.
Various: The Continental Monthly, Vol. III, No. V, May, 1863 Devoted to Literature and National Policy
Frank Nelson had an almost Elizabethan zest for thought and action, and even at Cranberry he entered enthusiastically into the local life.
Herrick, Warren Crocker: Frank H. Nelson of Cincinnati, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He passed on into the gay drawing-room, but the zest had been taken out of his antics for that night.
Churchill, Winston: Project Gutenberg Complete Works of Winston Churchill, Nguyên văn tác phẩm
The disaster sent Francis with renewed zest to his books.
Buchan, John: Francis and Riversdale Grenfell
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zest

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zest” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees

“The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.”

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zest”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zest”

Mục từ cốt lõi: zest: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zest”:

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɛst/.

zest (danh từ): sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

Định nghĩa tiếng Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

zest (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zest: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zest" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: gusto, relish, zestfulness, nip

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zest" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zest ↔ gusto · relish · zestfulness · nip

Nét nghĩa mở rộng: a tart spicy quality

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The fragrance of its leaves and young branches add a _____ to the summer camp.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zest

The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.

Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Canadians especially distinguished themselves by their _____ and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zest

The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zest

Hỏi đáp trọng tâm

zest nghĩa là gì (meaning & definition)?

zest nghĩa là sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm. zest là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: vigorous and enthusiastic enjoyment.

Từ zest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɛst/.

Từ zest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zest" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zests.

Các nét nghĩa của từ zest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm (Ví dụ: “The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: a tart spicy quality (Ví dụ: “The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: add herbs or spices to (Ví dụ: “But in that landing-day no shadows were apparent,--only hope, and the zest inevitable in a soldier's life.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zest:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɛst/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zests.

zest được dùng trong câu như thế nào?

The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp. (Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zest, mã đối chiếu EV-7A4AA858. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zests