E
EngveraDictionary & Reader

relish

động từ (v)

A1
/ˈɹɛlɪʃ//ˈɹɛlɪʃ/
Biến thể:
relishes/ˈɹɛlɪʃɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
relished/ˈɹɛlɪʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
·
relishing/ˈɹɛlɪʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Relish có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Định nghĩa Anh – Anh: Derive or receive pleasure from.

Họ từ:enjoy(động từ (v))·enjoyment(danh từ (n))·flavor(danh từ (n))·flavour(danh từ (n))·gusto(danh từ (n))·zest(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lấy được hoặc nhận được niềm vui từ”:relishA1·enjoyA1·baskA1·savorA1·savourA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.relishđộng từ (v)

    Derive or receive pleasure from.

    Lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

    Đồng nghĩa (SYN):enjoy/bask/savor/savour
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.relishdanh từ (n)

    The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

    Trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

    Đồng nghĩa (SYN):flavor/flavour/sapidity/savor/savour/smack
  3. 3.relishdanh từ (n)

    The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

    (vật lý) sáu loại quark.

    Đồng nghĩa (SYN):flavour/flavor/sapidity/savor/savour/smack
  4. 4.relishdanh từ (n)

    Vigorous and enthusiastic enjoyment.

    Sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.

    Đồng nghĩa (SYN):gusto/zest/zestfulness
  5. 5.relishdanh từ (n)

    Vigorous and enthusiastic enjoyment.

    Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

    Đồng nghĩa (SYN):zest/gusto/zestfulness
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): relish

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

enjoy ↔ relish

Mục từ "relish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "enjoy, flavor, flavour, gusto, zest" (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: relish

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "relish" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: enjoy: động từ (v), enjoyment: danh từ (n), flavor: danh từ (n), flavour: danh từ (n), gusto: danh từ (n), zest: danh từ (n).

enjoyđộng từ (v)/ˌɛnˈdʒɔɪ/

lấy được hoặc nhận được niềm vui từ

•

Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.

Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left

enjoymentdanh từ (n)/ˌɛnˈdʒɔɪmənt/

niềm vui cảm thấy khi có một thời gian vui vẻ

•

Unhappy me, that I was unable to participate in any of these conversational or bibaceous enjoyments!

Nguồn: Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35

flavordanh từ (n)/ˈfleɪvɚ/

bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người

•

Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.

Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious

flavourdanh từ (n)

bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người

•

In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.

Nguồn: Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Complete

gustodanh từ (n)/ˈɡʌˌstoʊ/

sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình

•

He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.

Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.

Nguồn: Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines

zestdanh từ (n)/ˈzɛst/

sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

•

The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.

Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: relish

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "relish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thoroughly enjoy
  • greatly enjoy
  • enjoy the luxury
  • enjoy the pleasures
  • enjoy the privilege
  • enjoy yourselves
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: relish

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "relish" phân theo từng nét nghĩa (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "relish" ở nét nghĩa "lấy được hoặc nhận được niềm vui từ" (ngoài ra "enjoy" còn biểu thị: được hưởng lợi từ).

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "relish" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "relish" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "relish" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Đồng nghĩa với "relish" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).

“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”

Đồng nghĩa với "relish" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).

“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: relish

12 câu trong kho sách →
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.
Morley, Christopher: Thunder on the left, Nguyên văn tác phẩm
Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
She made the journey by canal, from Carlisle to Port Carlisle, and had evidently enjoyed the whole experience.
Mothersole, Jessie, 1874?-1958: Hadrian's Wall
The foliage was certainly the brightest and the mud the deepest of the whole trip, and we enjoyed every inch of the twenty miles.
Howe, Frances S.: 14000 miles, a carriage and two women, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was enjoying it very discreetly; nothing could be more graceful than his unconsciousness of Miss Gainsborough’s glare.
Lubbock, Percy: Roman pictures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There they enjoyed themselves for the rest of the day, and this morning cheerily resumed their labours.”
Roberts, William James: Mary Russell Mitford, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had taken occasion to run away at dawn; and she thoroughly enjoyed the great event, without any uneasiness as to the future.
Phillpotts, Eden: The whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The murderer had survived to enjoy the fruits of his crime.
Crofts, Freeman Wills: The sea mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: relish

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “relish” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left

“Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.”

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “relish”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “relish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “relish”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “relish” với tần suất cao:

1.094 lần trong kho sách
567 lần trong kho sách
344 lần trong kho sách
300 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “relish”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “relish”:

Đồng nghĩa:enjoybasksavorsavour

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “relish”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛlɪʃ/; US /ˈɹɛlɪʃ/.

relish (động từ): lấy được hoặc nhận được niềm vui từ

Định nghĩa tiếng Anh: Derive or receive pleasure from.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

enjoy ↔ relish

Họ từ trong dữ liệu: enjoy: động từ (v) · enjoyment: danh từ (n) · flavor: danh từ (n) · flavour: danh từ (n) · gusto: danh từ (n) · zest: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.094 lần trong kho sách

thoroughly enjoy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "relish" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm567 lần trong kho sách

greatly enjoy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "relish" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái344 lần trong kho sách

enjoy the luxury

Nét nghĩa mở rộng: the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “relish”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: relish

Hỏi đáp trọng tâm

relish nghĩa là gì (meaning & definition)?

relish (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛlɪʃ/) có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "enjoy"). derive or receive pleasure from

Từ relish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛlɪʃ/; US /ˈɹɛlɪʃ/.

Từ relish là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "relish" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: relishes; Quá khứ / Phân từ: relished; Dạng V-ing: relishing.

Các nét nghĩa của từ relish theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ - Nét nghĩa 2 [B1]: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng - Nét nghĩa 3 [B1]: (vật lý) sáu loại quark - Nét nghĩa 4 [C1]: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình - Nét nghĩa 5 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ relish:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛlɪʃ/; US /ˈɹɛlɪʃ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: relishes; Quá khứ / Phân từ: relished; Dạng V-ing: relishing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ relish:

thoroughly enjoy; greatly enjoy; enjoy the luxury; enjoy the pleasures; enjoy the privilege

relish được dùng trong câu như thế nào?

Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others. (Christopher Morley, Thunder on the left. Nguồn: Project Gutenberg #71117.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/relish, mã đối chiếu EV-C06650D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "relish" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "enjoy, flavor, flavour, gusto, zest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

enjoy, flavor, flavour, gusto, zest