Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bask

động từ (v)

A1
/ˈbæsk//ˈbæsk/
Biến thể:
basks/ˈbæsks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
basked/ˈbæskt/
(Quá khứ / Phân từ)
basking/ˈbæskɪŋ/
(Dạng V-ing)

Bask có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Định nghĩa Anh – Anh: Derive or receive pleasure from.

Họ từ:enjoy(động từ (v))·enjoyment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lấy được hoặc nhận được niềm vui từ”:baskA1·enjoyA1·relishA1·savorA1·savourA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.baskđộng từ (v)

    Derive or receive pleasure from.

    Lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

    • •

      Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.

    Đồng nghĩa (SYN):enjoy/relish/savor/savour
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bask

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

enjoy ↔ bask

Mục từ "bask" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "enjoy" (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bask

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bask" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: enjoy: động từ (v), enjoyment: danh từ (n).

enjoyđộng từ (v)/ˌɛnˈdʒɔɪ/

lấy được hoặc nhận được niềm vui từ

•

Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.

Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left

enjoymentdanh từ (n)/ˌɛnˈdʒɔɪmənt/

niềm vui cảm thấy khi có một thời gian vui vẻ

•

Unhappy me, that I was unable to participate in any of these conversational or bibaceous enjoyments!

Nguồn: Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bask

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bask". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thoroughly enjoy
  • greatly enjoy
  • enjoy the luxury
  • enjoy the pleasures
  • enjoy the privilege
  • enjoy yourselves
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bask

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bask" phân theo từng nét nghĩa (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bask" ở nét nghĩa "lấy được hoặc nhận được niềm vui từ" (ngoài ra "enjoy" còn biểu thị: được hưởng lợi từ).

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bask" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bask" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bask" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bask

12 câu trong kho sách →
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.
Morley, Christopher: Thunder on the left, Nguyên văn tác phẩm
Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
She made the journey by canal, from Carlisle to Port Carlisle, and had evidently enjoyed the whole experience.
Mothersole, Jessie, 1874?-1958: Hadrian's Wall
The foliage was certainly the brightest and the mud the deepest of the whole trip, and we enjoyed every inch of the twenty miles.
Howe, Frances S.: 14000 miles, a carriage and two women, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was enjoying it very discreetly; nothing could be more graceful than his unconsciousness of Miss Gainsborough’s glare.
Lubbock, Percy: Roman pictures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There they enjoyed themselves for the rest of the day, and this morning cheerily resumed their labours.”
Roberts, William James: Mary Russell Mitford, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had taken occasion to run away at dawn; and she thoroughly enjoyed the great event, without any uneasiness as to the future.
Phillpotts, Eden: The whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The murderer had survived to enjoy the fruits of his crime.
Crofts, Freeman Wills: The sea mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bask

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bask” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left

“Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.”

Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bask”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bask” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bask”

Dữ liệu từ nguyên: enjoy ↔ bask

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bask”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bask” với tần suất cao:

1.094 lần trong kho sách
567 lần trong kho sách
344 lần trong kho sách
300 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bask”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bask”:

Đồng nghĩa:enjoyrelishsavorsavour

“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bask”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæsk/; US /ˈbæsk/.

bask (động từ): lấy được hoặc nhận được niềm vui từ

Định nghĩa tiếng Anh: Derive or receive pleasure from.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

enjoy ↔ bask

Họ từ trong dữ liệu: enjoy: động từ (v) · enjoyment: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.094 lần trong kho sách

thoroughly enjoy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bask" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm567 lần trong kho sách

greatly enjoy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bask" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái344 lần trong kho sách

enjoy the luxury

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bask".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bask”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bask

Hỏi đáp trọng tâm

bask nghĩa là gì (meaning & definition)?

bask (động từ, phát âm Mỹ /ˈbæsk/) có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "enjoy"). derive or receive pleasure from

Từ bask trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæsk/; US /ˈbæsk/.

Từ bask là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bask" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: basks; Quá khứ / Phân từ: basked; Dạng V-ing: basking.

Các nét nghĩa của từ bask theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (Ví dụ: “Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bask:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæsk/; US /ˈbæsk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: basks; Quá khứ / Phân từ: basked; Dạng V-ing: basking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bask:

thoroughly enjoy; greatly enjoy; enjoy the luxury; enjoy the pleasures; enjoy the privilege

bask được dùng trong câu như thế nào?

Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others. (Christopher Morley, Thunder on the left. Nguồn: Project Gutenberg #71117.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bask, mã đối chiếu EV-E2FC014B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bask" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "enjoy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

enjoy