bask
động từ (v)
Bask có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Định nghĩa Anh – Anh: Derive or receive pleasure from.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.baskđộng từ (v)
Derive or receive pleasure from.
Lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
- •
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thoroughly enjoy1.094 lần trong kho sách
- •greatly enjoy567 lần trong kho sách
- •enjoy the luxury344 lần trong kho sách
- •enjoy the pleasures300 lần trong kho sách
- •enjoy the privilege291 lần trong kho sách
- •enjoy yourselves269 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bask
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
enjoy ↔ bask
Mục từ "bask" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "enjoy" (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ).
Họ từ & Biến thể từ loại: bask
Họ từ của "bask" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: enjoy: động từ (v), enjoyment: danh từ (n).
lấy được hoặc nhận được niềm vui từ
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.
Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left
niềm vui cảm thấy khi có một thời gian vui vẻ
Unhappy me, that I was unable to participate in any of these conversational or bibaceous enjoyments!
Nguồn: Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
Cụm từ & Collocations: bask
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bask". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thoroughly enjoy
- greatly enjoy
- enjoy the luxury
- enjoy the pleasures
- enjoy the privilege
- enjoy yourselves
Đồng nghĩa & Sắc thái: bask
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bask" phân theo từng nét nghĩa (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bask" ở nét nghĩa "lấy được hoặc nhận được niềm vui từ" (ngoài ra "enjoy" còn biểu thị: được hưởng lợi từ).
“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bask" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bask" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Câu dẫn chứng văn học: bask
12 câu trong kho sách →Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.She made the journey by canal, from Carlisle to Port Carlisle, and had evidently enjoyed the whole experience.The foliage was certainly the brightest and the mud the deepest of the whole trip, and we enjoyed every inch of the twenty miles.He was enjoying it very discreetly; nothing could be more graceful than his unconsciousness of Miss Gainsborough’s glare.There they enjoyed themselves for the rest of the day, and this morning cheerily resumed their labours.”She had taken occasion to run away at dawn; and she thoroughly enjoyed the great event, without any uneasiness as to the future.The murderer had survived to enjoy the fruits of his crime.Đọc mở rộng theo CEFR: bask
Từ vựng bậcA1→“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”
Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left
“Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.”
Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “bask”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bask” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bask”
Dữ liệu từ nguyên: enjoy ↔ bask
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bask”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bask” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bask”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bask (động từ): lấy được hoặc nhận được niềm vui từ
Định nghĩa tiếng Anh: Derive or receive pleasure from.
enjoy ↔ bask
Họ từ trong dữ liệu: enjoy: động từ (v) · enjoyment: danh từ (n)
thoroughly enjoy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bask" trong câu.
greatly enjoy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bask" trong câu.
enjoy the luxury
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bask".
Ứng dụng & Mở rộng: “bask”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “bask” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bask”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bask” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bask” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bask
Hỏi đáp trọng tâmbask nghĩa là gì (meaning & definition)?
bask (động từ, phát âm Mỹ /ˈbæsk/) có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "enjoy"). derive or receive pleasure from
Từ bask trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbæsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæsk/; US /ˈbæsk/.
Từ bask là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bask" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: basks; Quá khứ / Phân từ: basked; Dạng V-ing: basking.
Các nét nghĩa của từ bask theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (Ví dụ: “Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bask:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæsk/; US /ˈbæsk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: basks; Quá khứ / Phân từ: basked; Dạng V-ing: basking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bask:
thoroughly enjoy; greatly enjoy; enjoy the luxury; enjoy the pleasures; enjoy the privilege
bask được dùng trong câu như thế nào?
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others. (Christopher Morley, Thunder on the left. Nguồn: Project Gutenberg #71117.; Nguyên văn tiếng Anh)