savor
động từ (v)
- Biến thể:
- savors/ˈseɪvɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Savor có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Định nghĩa Anh – Anh: Derive or receive pleasure from.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.savorđộng từ (v)
Derive or receive pleasure from.
Lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thoroughly enjoy1.094 lần trong kho sách
- •greatly enjoy567 lần trong kho sách
- •enjoy the luxury344 lần trong kho sách
- •enjoy the pleasures300 lần trong kho sách
- •enjoy the privilege291 lần trong kho sách
- •enjoy yourselves269 lần trong kho sách
- 2.savordanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
Trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
- 3.savordanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
(vật lý) sáu loại quark.
- 4.savorđộng từ (v)
Have flavor; taste of something.
Một sự thích mạnh mẽ.
Từ nguyên học (Etymology): savor
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
enjoy ↔ savor
Mục từ "savor" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "enjoy, flavor, flavour, taste" (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ).
Họ từ & Biến thể từ loại: savor
Họ từ của "savor" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: enjoy: động từ (v), enjoyment: danh từ (n), flavor: danh từ (n), flavour: danh từ (n), taste: danh từ (n), tasteless: tính từ (adj), tasty: tính từ (adj).
lấy được hoặc nhận được niềm vui từ
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.
Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left
niềm vui cảm thấy khi có một thời gian vui vẻ
Unhappy me, that I was unable to participate in any of these conversational or bibaceous enjoyments!
Nguồn: Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.
Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.
Nguồn: Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Complete
cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan
He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.
Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)
thiếu hương vị
My poem has also a staircase; these tasteless verses are the steps.
Bài thơ của tôi cũng có một cầu thang; những câu thơ vô vị này là những bậc thang.
Nguồn: Cattopadhyaya, Bankimacandra: The Poison Tree: A Tale of Hindu Life in Bengal
làm hài lòng cảm giác vị giác
While the tasty cap, the crowning glory of the mature British matron, of and below, a certain class, was altogether lacking.
Nguồn: Wright, Mabel Osgood: The Open Window: Tales of the Months
Cụm từ & Collocations: savor
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "savor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thoroughly enjoy
- greatly enjoy
- enjoy the luxury
- enjoy the pleasures
- enjoy the privilege
- enjoy yourselves
Đồng nghĩa & Sắc thái: savor
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "savor" phân theo từng nét nghĩa (lấy được hoặc nhận được niềm vui từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "savor" ở nét nghĩa "lấy được hoặc nhận được niềm vui từ" (ngoài ra "enjoy" còn biểu thị: được hưởng lợi từ).
“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "savor" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "savor" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "savor" khi diễn đạt nét nghĩa: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ.
Đồng nghĩa với "savor" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”
Đồng nghĩa với "savor" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”
Câu dẫn chứng văn học: savor
12 câu trong kho sách →Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.She made the journey by canal, from Carlisle to Port Carlisle, and had evidently enjoyed the whole experience.The foliage was certainly the brightest and the mud the deepest of the whole trip, and we enjoyed every inch of the twenty miles.He was enjoying it very discreetly; nothing could be more graceful than his unconsciousness of Miss Gainsborough’s glare.There they enjoyed themselves for the rest of the day, and this morning cheerily resumed their labours.”She had taken occasion to run away at dawn; and she thoroughly enjoyed the great event, without any uneasiness as to the future.The murderer had survived to enjoy the fruits of his crime.Đọc mở rộng theo CEFR: savor
Từ vựng bậcA1→“Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others.”
Nguồn: Morley, Christopher: Thunder on the left
“Blessed are bees, that have all along enjoyed their lives in revelling over the sweets of flowers, without having any other thing to care about.”
Nguồn: Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 4 (of 4), Part 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “savor”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “savor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “savor”
Dữ liệu từ nguyên: enjoy ↔ savor
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “savor”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “savor” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “savor”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
savor (động từ): lấy được hoặc nhận được niềm vui từ
Định nghĩa tiếng Anh: Derive or receive pleasure from.
enjoy ↔ savor
Họ từ trong dữ liệu: enjoy: động từ (v) · enjoyment: danh từ (n) · flavor: danh từ (n) · flavour: danh từ (n) · taste: danh từ (n) · tasteless: tính từ (adj) · tasty: tính từ (adj)
thoroughly enjoy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "savor" trong câu.
greatly enjoy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "savor" trong câu.
enjoy the luxury
Nét nghĩa mở rộng: the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng)
Ứng dụng & Mở rộng: “savor”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “savor” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “savor”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “savor” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “savor” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: savor
Hỏi đáp trọng tâmsavor nghĩa là gì (meaning & definition)?
savor (động từ, phát âm Mỹ /ˈseɪvɚ/) có nghĩa là lấy được hoặc nhận được niềm vui từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "enjoy"). derive or receive pleasure from
Từ savor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈseɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvɚ/; US /ˈseɪvɚ/.
Từ savor là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "savor" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: savors; Quá khứ / Phân từ: savored; Dạng V-ing: savoring.
Các nét nghĩa của từ savor theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lấy được hoặc nhận được niềm vui từ - Nét nghĩa 2 [B1]: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng - Nét nghĩa 3 [B1]: (vật lý) sáu loại quark - Nét nghĩa 4 [B1]: một sự thích mạnh mẽ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ savor:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvɚ/; US /ˈseɪvɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: savors; Quá khứ / Phân từ: savored; Dạng V-ing: savoring.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ savor:
thoroughly enjoy; greatly enjoy; enjoy the luxury; enjoy the pleasures; enjoy the privilege
savor được dùng trong câu như thế nào?
Ruth, lying in a delicious morning drowse, rather enjoyed their clatter, as one does enjoy the responsibilities of others. (Christopher Morley, Thunder on the left. Nguồn: Project Gutenberg #71117.; Nguyên văn tiếng Anh)