smack
danh từ (n)
Smack có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Định nghĩa Anh – Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smackdanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
Trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •delicious flavor139 lần trong kho sách
- •aromatic flavor40 lần trong kho sách
- •exquisite flavor82 lần trong kho sách
- •flavor with vanilla25 lần trong kho sách
- •delicately flavor38 lần trong kho sách
- •salty flavor24 lần trong kho sách
- 2.smackdanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
(vật lý) sáu loại quark.
- 3.smackdanh từ (n)
A blow from a flat object (as an open hand).
Hành động đập cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):slap - 4.smackdanh từ (n)
The act of smacking something.
Đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở.
- 5.smacktrạng từ (adv)
Directly.
Cái tát.
- 6.smackdanh từ (n)
Street names for heroin.
Tên đường cho heroin.
Từ nguyên học (Etymology): smack
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
flavor ↔ smack
Mục từ "smack" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flavor, flavour, slap, thunder" (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng).
Họ từ & Biến thể từ loại: smack
Họ từ của "smack" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flavor: danh từ (n), flavour: danh từ (n), slap: động từ (v), thunder: danh từ (n), thunderous: tính từ (adj).
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.
Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.
Nguồn: Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Complete
một cú đánh từ một vật phẳng (như một bàn tay mở)
Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
một tiếng ồn lớn kéo dài
I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.
Nguồn: Parker, Arthur C. (Arthur Caswell): Seneca myths and folk tales
đủ lớn để gây mất thính giác (tạm thời)
It was, of its kind, a fine, thunderous performance, and the Austrian reply, in our own neighbourhood, was feeble.
Nguồn: Dalton, Hugh Dalton, Baron: With British Guns in Italy: A Tribute to Italian Achievement
Cụm từ & Collocations: smack
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- delicious flavor
- aromatic flavor
- exquisite flavor
- flavor with vanilla
- delicately flavor
- salty flavor
Đồng nghĩa & Sắc thái: smack
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smack" phân theo từng nét nghĩa (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "smack" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "smack" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Đồng nghĩa với "smack" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "smack" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smack" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Câu dẫn chứng văn học: smack
12 câu trong kho sách →To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.Bake in a medium-sized angel-cake pan; cool, split, and fill with whipped cream sweetened and flavored with coffee essence.Buttermilk may, however, also be made from good, clean, unpasteurized milk of good flavor.An aromatic oil is extracted from the tiny seeds which are also used, whole, for flavoring pickles.Even the Major’s uncomfortable state of body could not prevent him from catching the poetic flavour of all this.When partly cooked, add flavoring; then beat until stiff enough to knead with the hands like bread.Every thing, from the seasons to the flavour of home-brewed, was better, if we credit the popular voice, “in the good old times.”Đọc mở rộng theo CEFR: smack
Từ vựng bậcB2→“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”
Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious
“Bake in a medium-sized angel-cake pan; cool, split, and fill with whipped cream sweetened and flavored with coffee essence.”
Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book
Cấu trúc & Vận dụng: “smack”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smack”
Dữ liệu từ nguyên: flavor ↔ smack
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smack”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smack” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smack”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smack (danh từ): trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng
Định nghĩa tiếng Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
flavor ↔ smack
Họ từ trong dữ liệu: flavor: danh từ (n) · flavour: danh từ (n) · slap: động từ (v) · thunder: danh từ (n) · thunderous: tính từ (adj)
delicious flavor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smack" trong câu.
aromatic flavor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smack" trong câu.
exquisite flavor
Nét nghĩa mở rộng: the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth ((vật lý) sáu loại quark)
Ứng dụng & Mở rộng: “smack”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “smack” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smack”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smack” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “smack” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smack
Hỏi đáp trọng tâmsmack nghĩa là gì (meaning & definition)?
smack (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmæk/) có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flavor"). the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
Từ smack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsmæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmæk/; US /ˈsmæk/.
Từ smack là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smack" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ smack theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng - Nét nghĩa 2 [B1]: (vật lý) sáu loại quark - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động đập cái gì đó - Nét nghĩa 4 [B2]: đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở - Nét nghĩa 5 [B2]: cái tát - Nét nghĩa 6 [B1]: tên đường cho heroin
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smack:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmæk/; US /ˈsmæk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smack:
delicious flavor; aromatic flavor; exquisite flavor; flavor with vanilla; delicately flavor
smack được dùng trong câu như thế nào?
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar. (Anonymous, Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious. Nguồn: Project Gutenberg #64685.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)