Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

skag

danh từ (n)

B1

Skag có nghĩa là skag (danh từ) có nghĩa là tên đường cho heroin, tên đường cho heroin.

Định nghĩa Anh – Anh: Street names for heroin.

Họ từ:thunder(danh từ (n))·thunderous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tên đường cho heroin”:skagB1·thunderB1·big hB1·hell dustB1·nose dropsB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.skagdanh từ (n)

    Street names for heroin.

    Tên đường cho heroin.

    • •

      “I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): skag

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

thunder ↔ skag

Mục từ "skag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thunder" (tên đường cho heroin).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: skag

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "skag" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: thunder: danh từ (n), thunderous: tính từ (adj).

thunderdanh từ (n)/ˈθʌndɚ/

một tiếng ồn lớn kéo dài

•

I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.

Nguồn: Parker, Arthur C. (Arthur Caswell): Seneca myths and folk tales

thunderoustính từ (adj)/ˈθʌndɚəs/

đủ lớn để gây mất thính giác (tạm thời)

•

It was, of its kind, a fine, thunderous performance, and the Austrian reply, in our own neighbourhood, was feeble.

Nguồn: Dalton, Hugh Dalton, Baron: With British Guns in Italy: A Tribute to Italian Achievement

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: skag

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "skag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • peal of thunder

    The voice struck the insolent fellow like a peal of thunder.

    Müller-Casenov, Hans [Editor]: The humour of Germany

  • clap of thunder
  • thunder cloud
  • thunder storm
  • thunder clap
  • peals of thunder
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: skag

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "skag" phân theo từng nét nghĩa (tên đường cho heroin), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "skag" ở nét nghĩa "tên đường cho heroin" (ngoài ra "thunder" còn biểu thị: một tiếng ồn lớn kéo dài).

““I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "skag" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường cho heroin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skag" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường cho heroin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skag" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường cho heroin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skag" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường cho heroin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skag" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường cho heroin.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: skag

12 câu trong kho sách →
“I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.
Parker, Arthur C. (Arthur Caswell): Seneca myths and folk tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Right, by thunder!” roared the road-agent, slapping his thigh and laughing.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, the border king, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Finally one was sighted, and Nahma proposed that, after the custom of white men on returning from victorious expeditions, they should discharge their thunder-stick.
Munroe, Kirk: The Belt of Seven Totems: A Story of Massasoit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Little Thunder had worked carefully to make straight, strong arrow shafts.
Ressler, Theodore Whitson: Treasury of American Indian Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A blaze of lightning tore the sky in half; the thunder shattered overhead and the rains rushed out of the sky.
Loch, Sydney: Pelican Pool: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“By thunder! this is worse than being headed off by a man—or by half a dozen men!
Carter, Nicholas (House name): The Man Without a Conscience; Or, From Rogue to Convict, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Thunder and lightning, man! if you are hard up, why not apply to us?
Grier, Sydney C.: The Kings of the East: A Romance of the Near Future, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly the huge sails flapped against the mast, bellied out again, and then whipped backward with a noise like thunder.
Various: Graham's Magazine, Vol. XX, No. 1, January 1842, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: skag

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “skag” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

““I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.”

Nguồn: Parker, Arthur C. (Arthur Caswell): Seneca myths and folk tales

“Right, by thunder!” roared the road-agent, slapping his thigh and laughing.”

Nguồn: Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, the border king

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “skag”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “skag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “skag”

Dữ liệu từ nguyên: thunder ↔ skag

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “skag”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “skag” với tần suất cao:

719 lần trong kho sách
664 lần trong kho sách
977 lần trong kho sách
1.256 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “skag”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “skag”:

““I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “skag”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

skag (danh từ): tên đường cho heroin

Định nghĩa tiếng Anh: Street names for heroin.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

thunder ↔ skag

Họ từ trong dữ liệu: thunder: danh từ (n) · thunderous: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi719 lần trong kho sách

peal of thunder

“The voice struck the insolent fellow like a peal of thunder.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm664 lần trong kho sách

clap of thunder

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "skag" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái977 lần trong kho sách

thunder cloud

Mở rộng biên độ diễn đạt với "skag".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “skag”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: skag

Hỏi đáp trọng tâm

skag nghĩa là gì (meaning & definition)?

skag (danh từ) có nghĩa là tên đường cho heroin (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "thunder"). street names for heroin

Từ skag là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "skag" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ skag theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tên đường cho heroin (Ví dụ: ““I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ skag:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ skag:

peal of thunder; clap of thunder; thunder cloud; thunder storm; thunder clap

skag được dùng trong câu như thế nào?

“I can wash the earth and make drink for the trees and grass,” said Thunder. (Arthur C. Parker, Seneca myths and folk tales. Nguồn: Project Gutenberg #61477.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/skag, mã đối chiếu EV-289DB464. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "skag" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "thunder".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

thunder