slapdash
tính từ (adj)
Slapdash có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
Định nghĩa Anh – Anh: Marked by great carelessness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.slapdashtính từ (adj)
Marked by great carelessness.
Được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
- 2.slapdashtrạng từ (adv)
Directly.
Cái tát.
Từ nguyên học (Etymology): slapdash
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
haphazard ↔ slapdash
Mục từ "slapdash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "haphazard, slap" (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: slapdash
Họ từ của "slapdash" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: haphazard: tính từ (adj), haphazardly: trạng từ (adv), slap: động từ (v).
phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội
Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.
Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay
một cách ngẫu nhiên
It seemed inconceivable that they should be so haphazardly directed.
Nguồn: Wallace, F. L. (Floyd L.): Address: Centauri
một cú đánh từ một vật phẳng (như một bàn tay mở)
Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
Cụm từ & Collocations: slapdash
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "slapdash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: slapdash
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slapdash" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn" (ngoài ra "haphazard" còn biểu thị: phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội).
“Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slapdash" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn" (ngoài ra "sloppy" còn biểu thị: thiếu sự gọn gàng hoặc trật tự).
“The snow was becoming soft and wet, the woods were sloppy, and had less of attraction than in the crisp cold weather of midwinter.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slapdash" khi diễn đạt nét nghĩa: cái tát.
“Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.”
Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "cái tát" (ngoài ra "bang" còn biểu thị: một cú đánh mạnh mẽ).
“The watchman banged on the plate several times to announce his presence, then kept quiet for a long time.”
Câu dẫn chứng văn học: slapdash
12 câu trong kho sách →He rambled at haphazard from one subject to the other.Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.His search was haphazard, and his feet were naturally uncertain among the debris which had accumulated on the floor of the cavern.Their arrangements were haphazard, their origin and management for the most part were ecclesiastical, and their patronage was strictly ordered by social rank.Unfortunately none of these things can be perceived directly, except in a very haphazard manner.I will, however, give a few passages at haphazard as illustrations.The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.It is difficult to lay down any hard and fast rule by which to test the genuineness of specimens discovered in this haphazard way.Đọc mở rộng theo CEFR: slapdash
Từ vựng bậcC2→“Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.”
Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay
“His search was haphazard, and his feet were naturally uncertain among the debris which had accumulated on the floor of the cavern.”
Nguồn: Grace, Alfred A. (Alfred Augustus): The Tale of Timber Town
Cấu trúc & Vận dụng: “slapdash”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slapdash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “slapdash”
Dữ liệu từ nguyên: haphazard ↔ slapdash
Gợi ý luyện tập với “slapdash”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
slapdash (tính từ): được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by great carelessness.
haphazard ↔ slapdash
Họ từ trong dữ liệu: haphazard: tính từ (adj) · haphazardly: trạng từ (adv) · slap: động từ (v)
slapdash: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slapdash" trong câu.
Đồng nghĩa: haphazard, slipshod, sloppy, slap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slapdash" trong câu.
slapdash ↔ haphazard · slipshod · sloppy · slap
Nét nghĩa mở rộng: directly (cái tát)
Ứng dụng & Mở rộng: “slapdash”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “slapdash” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “slapdash”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “slapdash” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “slapdash” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: slapdash
Hỏi đáp trọng tâmslapdash nghĩa là gì (meaning & definition)?
slapdash (tính từ, phát âm Mỹ /ˈslæpˌdæʃ/) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "haphazard"). marked by great carelessness
Từ slapdash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈslæp/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslæpˌdæʃ/; US /ˈslæpˌdæʃ/.
Từ slapdash là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "slapdash" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ slapdash theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn - Nét nghĩa 2 [B2]: cái tát
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slapdash:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslæpˌdæʃ/; US /ˈslæpˌdæʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
slapdash được dùng trong câu như thế nào?
Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line. (J. Berg Esenwein, Writing the Photoplay. Nguồn: Project Gutenberg #17903.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))