Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

slapdash

tính từ (adj)

C2
/ˈslæpˌdæʃ//ˈslæpˌdæʃ/

Slapdash có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Marked by great carelessness.

Họ từ:haphazard(tính từ (adj))·haphazardly(trạng từ (adv))·slap(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn”:slapdashC2·haphazardC2·slipshodC2·sloppyB2·slapB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.slapdashtính từ (adj)

    Marked by great carelessness.

    Được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):haphazard/slipshod/sloppy
  2. 2.slapdashtrạng từ (adv)

    Directly.

    Cái tát.

    Đồng nghĩa (SYN):slap/bang/smack/bolt
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): slapdash

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

haphazard ↔ slapdash

Mục từ "slapdash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "haphazard, slap" (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: slapdash

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "slapdash" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: haphazard: tính từ (adj), haphazardly: trạng từ (adv), slap: động từ (v).

haphazardtính từ (adj)/hæpˈhæzɚd/

phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội

•

Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.

Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay

haphazardlytrạng từ (adv)/ˈhæfəzɚdli/

một cách ngẫu nhiên

•

It seemed inconceivable that they should be so haphazardly directed.

Nguồn: Wallace, F. L. (Floyd L.): Address: Centauri

slapđộng từ (v)/ˈslæp/

một cú đánh từ một vật phẳng (như một bàn tay mở)

•

Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: slapdash

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "slapdash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: slapdash

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slapdash" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn" (ngoài ra "haphazard" còn biểu thị: phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội).

“Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "slapdash" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.

Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn" (ngoài ra "sloppy" còn biểu thị: thiếu sự gọn gàng hoặc trật tự).

“The snow was becoming soft and wet, the woods were sloppy, and had less of attraction than in the crisp cold weather of midwinter.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "slapdash" khi diễn đạt nét nghĩa: cái tát.

“Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.”

Đồng nghĩa với "slapdash" ở nét nghĩa "cái tát" (ngoài ra "bang" còn biểu thị: một cú đánh mạnh mẽ).

“The watchman banged on the plate several times to announce his presence, then kept quiet for a long time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "slapdash" khi diễn đạt nét nghĩa: cái tát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: slapdash

12 câu trong kho sách →
He rambled at haphazard from one subject to the other.

Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.

Sue, Eugène: The Pocket Bible; or, Christian the Printer: A Tale of the Sixteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.
Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay
His search was haphazard, and his feet were naturally uncertain among the debris which had accumulated on the floor of the cavern.
Grace, Alfred A. (Alfred Augustus): The Tale of Timber Town, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their arrangements were haphazard, their origin and management for the most part were ecclesiastical, and their patronage was strictly ordered by social rank.
Sloane, William Milligan: The Life of Napoleon Bonaparte. Vol. 2 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unfortunately none of these things can be perceived directly, except in a very haphazard manner.
Lowery, George H., Jr.: A Quantitative Study of the Nocturnal Migration of Birds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I will, however, give a few passages at haphazard as illustrations.
Murray, Stewart Lygon: The Reality of War: A Companion to Clausewitz, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.
Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is difficult to lay down any hard and fast rule by which to test the genuineness of specimens discovered in this haphazard way.
Lewis, J. Sydney: Old Glass and How to Collect it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: slapdash

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “slapdash” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.”

Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay

“His search was haphazard, and his feet were naturally uncertain among the debris which had accumulated on the floor of the cavern.”

Nguồn: Grace, Alfred A. (Alfred Augustus): The Tale of Timber Town

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “slapdash”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slapdash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “slapdash”

Dữ liệu từ nguyên: haphazard ↔ slapdash

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “slapdash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “slapdash”:

“Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “slapdash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslæpˌdæʃ/; US /ˈslæpˌdæʃ/.

slapdash (tính từ): được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by great carelessness.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

haphazard ↔ slapdash

Họ từ trong dữ liệu: haphazard: tính từ (adj) · haphazardly: trạng từ (adv) · slap: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

slapdash: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slapdash" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: haphazard, slipshod, sloppy, slap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slapdash" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

slapdash ↔ haphazard · slipshod · sloppy · slap

Nét nghĩa mở rộng: directly (cái tát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “slapdash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: slapdash

Hỏi đáp trọng tâm

slapdash nghĩa là gì (meaning & definition)?

slapdash (tính từ, phát âm Mỹ /ˈslæpˌdæʃ/) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "haphazard"). marked by great carelessness

Từ slapdash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈslæp/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslæpˌdæʃ/; US /ˈslæpˌdæʃ/.

Từ slapdash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "slapdash" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ slapdash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn - Nét nghĩa 2 [B2]: cái tát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slapdash:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslæpˌdæʃ/; US /ˈslæpˌdæʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

slapdash được dùng trong câu như thế nào?

Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line. (J. Berg Esenwein, Writing the Photoplay. Nguồn: Project Gutenberg #17903.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/slapdash, mã đối chiếu EV-640FCD93. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "slapdash" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "haphazard, slap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

haphazard, slap