slipshod
tính từ (adj)
Slipshod có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
Định nghĩa Anh – Anh: Marked by great carelessness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.slipshodtính từ (adj)
Marked by great carelessness.
Được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
- •
He rambled at haphazard from one subject to the other.
Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.
- •
Từ nguyên học (Etymology): slipshod
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
haphazard ↔ slipshod
Mục từ "slipshod" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "haphazard" (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: slipshod
Họ từ của "slipshod" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: haphazard: tính từ (adj), haphazardly: trạng từ (adv).
phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội
Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.
Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay
một cách ngẫu nhiên
It seemed inconceivable that they should be so haphazardly directed.
Nguồn: Wallace, F. L. (Floyd L.): Address: Centauri
Cụm từ & Collocations: slipshod
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "slipshod". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: slipshod
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slipshod" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "slipshod" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn" (ngoài ra "haphazard" còn biểu thị: phụ thuộc vào hoặc đặc trưng bởi cơ hội).
“Haphazard work will never bring you anything, in photoplay writing or in any other creative line.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slipshod" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn.
Câu dẫn chứng văn học: slipshod
12 câu trong kho sách →He rambled at haphazard from one subject to the other.Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line.His search was haphazard, and his feet were naturally uncertain among the debris which had accumulated on the floor of the cavern.Their arrangements were haphazard, their origin and management for the most part were ecclesiastical, and their patronage was strictly ordered by social rank.Unfortunately none of these things can be perceived directly, except in a very haphazard manner.I will, however, give a few passages at haphazard as illustrations.The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.It is difficult to lay down any hard and fast rule by which to test the genuineness of specimens discovered in this haphazard way.Đọc mở rộng theo CEFR: slipshod
Từ vựng bậcC2→“He rambled at haphazard from one subject to the other.”
Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Nguồn: Sue, Eugène: The Pocket Bible; or, Christian the Printer: A Tale of the Sixteenth Century
“He rambled at haphazard from one subject to the other.”
Anh ta nói lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “slipshod”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slipshod” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “slipshod”
Dữ liệu từ nguyên: haphazard ↔ slipshod
Gợi ý luyện tập với “slipshod”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
slipshod (tính từ): được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by great carelessness.
haphazard ↔ slipshod
Họ từ trong dữ liệu: haphazard: tính từ (adj) · haphazardly: trạng từ (adv)
slipshod: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slipshod" trong câu.
Đồng nghĩa: haphazard, slapdash, sloppy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slipshod" trong câu.
slipshod ↔ haphazard · slapdash · sloppy
Mở rộng biên độ diễn đạt với "slipshod".
Ứng dụng & Mở rộng: “slipshod”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “slipshod” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “slipshod”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “slipshod” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “slipshod” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: slipshod
Hỏi đáp trọng tâmslipshod nghĩa là gì (meaning & definition)?
slipshod (tính từ, phát âm Mỹ /ˈslɪpˌʃɑd/) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "haphazard"). marked by great carelessness
Từ slipshod trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈslɪp/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɪpˌʃɑd/; US /ˈslɪpˌʃɑd/.
Từ slipshod là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "slipshod" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ slipshod theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: được đánh dấu bằng sự bất cẩn lớn (Ví dụ: “He rambled at haphazard from one subject to the other.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slipshod:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈslɪpˌʃɑd/; US /ˈslɪpˌʃɑd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
slipshod được dùng trong câu như thế nào?
Haphazard work will never bring you anything--in photoplay writing or in any other creative line. (J. Berg Esenwein, Writing the Photoplay. Nguồn: Project Gutenberg #17903.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))