Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sapidity

danh từ (n)

B1

Sapidity có nghĩa là sapidity (danh từ) có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng, trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

Định nghĩa Anh – Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

Họ từ:flavor(danh từ (n))·flavour(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sapiditydanh từ (n)

    The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

    Trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

    • •

      To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.

      Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.

    Đồng nghĩa (SYN):flavor/relish/flavour/savor/savour/smack
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sapiditydanh từ (n)

    The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

    (vật lý) sáu loại quark.

    Đồng nghĩa (SYN):flavour/relish/flavor/savor/savour/smack
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sapidity

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flavor ↔ sapidity

Mục từ "sapidity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flavor, flavour" (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sapidity

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sapidity" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flavor: danh từ (n), flavour: danh từ (n).

flavordanh từ (n)/ˈfleɪvɚ/

bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người

•

Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.

Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious

flavourdanh từ (n)

bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người

•

In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.

Nguồn: Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Complete

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sapidity

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sapidity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • delicious flavor
  • aromatic flavor
  • exquisite flavor
  • flavor with vanilla
  • delicately flavor
  • salty flavor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sapidity

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sapidity" phân theo từng nét nghĩa (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sapidity" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).

“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

Đồng nghĩa với "sapidity" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).

“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sapidity

12 câu trong kho sách →
To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.

Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.

Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.
Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bake in a medium-sized angel-cake pan; cool, split, and fill with whipped cream sweetened and flavored with coffee essence.
Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book
Buttermilk may, however, also be made from good, clean, unpasteurized milk of good flavor.
Frederiksen, Johan Ditlev: The Story of Milk, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An aromatic oil is extracted from the tiny seeds which are also used, whole, for flavoring pickles.
Green, Mary Elizabeth: Condiments, Spices and Flavors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even the Major’s uncomfortable state of body could not prevent him from catching the poetic flavour of all this.
Morris, Alice A. Parmelee: Dragons and Cherry Blossoms, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When partly cooked, add flavoring; then beat until stiff enough to knead with the hands like bread.
Hebrew Sheltering Guardian Society. Auxiliary Society: The Auxiliary cook book
Every thing, from the seasons to the flavour of home-brewed, was better, if we credit the popular voice, “in the good old times.”
Walker, Donald: Walker's manly exercises Containing rowing, sailing, riding, driving, racing, hunting, shooting, and other manly sports, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sapidity

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sapidity” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”

Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals

“To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”

Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sapidity”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sapidity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sapidity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sapidity” với tần suất cao:

139 lần trong kho sách
40 lần trong kho sách
82 lần trong kho sách
25 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sapidity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sapidity”:

“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sapidity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sapidity (danh từ): trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng

Định nghĩa tiếng Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flavor ↔ sapidity

Họ từ trong dữ liệu: flavor: danh từ (n) · flavour: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi139 lần trong kho sách

delicious flavor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sapidity" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm40 lần trong kho sách

aromatic flavor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sapidity" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái82 lần trong kho sách

exquisite flavor

Nét nghĩa mở rộng: the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth ((vật lý) sáu loại quark)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sapidity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sapidity

Hỏi đáp trọng tâm

sapidity nghĩa là gì (meaning & definition)?

sapidity (danh từ) có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flavor"). the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth

Từ sapidity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sapidity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sapidity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng (Ví dụ: “To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: (vật lý) sáu loại quark

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sapidity:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sapidity:

delicious flavor; aromatic flavor; exquisite flavor; flavor with vanilla; delicately flavor

sapidity được dùng trong câu như thế nào?

Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar. (Anonymous, Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious. Nguồn: Project Gutenberg #64685.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sapidity, mã đối chiếu EV-BD91BACB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sapidity" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "flavor, flavour".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

flavor, flavour