sapidity
danh từ (n)
Sapidity có nghĩa là sapidity (danh từ) có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng, trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Định nghĩa Anh – Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sapiditydanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
Trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
- •
To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.
Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •delicious flavor139 lần trong kho sách
- •aromatic flavor40 lần trong kho sách
- •exquisite flavor82 lần trong kho sách
- •flavor with vanilla25 lần trong kho sách
- •delicately flavor38 lần trong kho sách
- •salty flavor24 lần trong kho sách
- •
- 2.sapiditydanh từ (n)
The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
(vật lý) sáu loại quark.
Từ nguyên học (Etymology): sapidity
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
flavor ↔ sapidity
Mục từ "sapidity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flavor, flavour" (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng).
Họ từ & Biến thể từ loại: sapidity
Họ từ của "sapidity" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flavor: danh từ (n), flavour: danh từ (n).
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.
Nguồn: Anonymous: Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người
In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.
Nguồn: Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Complete
Cụm từ & Collocations: sapidity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sapidity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- delicious flavor
- aromatic flavor
- exquisite flavor
- flavor with vanilla
- delicately flavor
- salty flavor
Đồng nghĩa & Sắc thái: sapidity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sapidity" phân theo từng nét nghĩa (trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sapidity" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavor" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Đồng nghĩa với "sapidity" ở nét nghĩa "trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng" (ngoài ra "flavour" còn biểu thị: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người).
“In the other there was excess of flavour, or, no, spice it had to be called.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sapidity" khi diễn đạt nét nghĩa: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng.
Câu dẫn chứng văn học: sapidity
12 câu trong kho sách →To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar.Bake in a medium-sized angel-cake pan; cool, split, and fill with whipped cream sweetened and flavored with coffee essence.Buttermilk may, however, also be made from good, clean, unpasteurized milk of good flavor.An aromatic oil is extracted from the tiny seeds which are also used, whole, for flavoring pickles.Even the Major’s uncomfortable state of body could not prevent him from catching the poetic flavour of all this.When partly cooked, add flavoring; then beat until stiff enough to knead with the hands like bread.Every thing, from the seasons to the flavour of home-brewed, was better, if we credit the popular voice, “in the good old times.”Đọc mở rộng theo CEFR: sapidity
Từ vựng bậcB1→“To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”
Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals
“To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”
Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “sapidity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sapidity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sapidity”
Dữ liệu từ nguyên: flavor ↔ sapidity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sapidity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sapidity” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sapidity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sapidity (danh từ): trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng
Định nghĩa tiếng Anh: The taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth.
flavor ↔ sapidity
Họ từ trong dữ liệu: flavor: danh từ (n) · flavour: danh từ (n)
delicious flavor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sapidity" trong câu.
aromatic flavor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sapidity" trong câu.
exquisite flavor
Nét nghĩa mở rộng: the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth ((vật lý) sáu loại quark)
Ứng dụng & Mở rộng: “sapidity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sapidity” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sapidity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sapidity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sapidity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sapidity
Hỏi đáp trọng tâmsapidity nghĩa là gì (meaning & definition)?
sapidity (danh từ) có nghĩa là trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flavor"). the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
Từ sapidity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sapidity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sapidity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệng (Ví dụ: “To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: (vật lý) sáu loại quark
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sapidity:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sapidity:
delicious flavor; aromatic flavor; exquisite flavor; flavor with vanilla; delicately flavor
sapidity được dùng trong câu như thế nào?
Dissolve the flavored gelatine in the boiling water and add the lemon juice and sugar. (Anonymous, Secrets of Making Frozen Desserts at Home: 150 Tested Recipes Easier, More Economical, More Delicious. Nguồn: Project Gutenberg #64685.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)