Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

smacking

danh từ (n)

B2
/ˈsmækɪŋ//ˈsmækɪŋ/

Smacking có nghĩa là đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở.

Định nghĩa Anh – Anh: The act of smacking something.

Họ từ:slap(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh bằng vật gì đó bằng phẳng”:smackingB2·slapB2·smackB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.smackingdanh từ (n)

    The act of smacking something.

    Đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở.

    • •

      Ever since she left the Dambrevilles’, her hand had been itching, there were slaps in the air.

      Kể từ khi rời khỏi nhà Dambrevilles, tay cô luôn ngứa ngáy, có những cú tát vào không khí.

    Đồng nghĩa (SYN):slap/smack
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): smacking

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slap ↔ smacking

Mục từ "smacking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "slap" (đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: smacking

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "smacking" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: slap: động từ (v).

slapđộng từ (v)/ˈslæp/

một cú đánh từ một vật phẳng (như một bàn tay mở)

•

Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: smacking

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smacking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slap dash
  • resounding slap
  • sounding slap
  • slap bang
  • hearty slap
  • slap jacks
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: smacking

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smacking" phân theo từng nét nghĩa (đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "smacking" ở nét nghĩa "đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở" (ngoài ra "slap" còn biểu thị: hành động đập cái gì đó).

“Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smacking" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: smacking

12 câu trong kho sách →
Ever since she left the Dambrevilles’, her hand had been itching, there were slaps in the air.

Kể từ khi rời khỏi nhà Dambrevilles, tay cô luôn ngứa ngáy, có những cú tát vào không khí.

Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)
Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.
Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Michael Sturgess stopped short for a moment, burst into a coarse laugh, and gave his leg a slap.
Fenn, George Manville: The White Virgin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he would give him two, three, or four light slaps on the face, one for each mosquito.
Gehrts, Meg: A Camera Actress in the Wilds of Togoland The adventures, observations & experiences of a cinematograph actress in West African forests whilst collecting films depicting native life and when posing as the white woman in Anglo-African cinematograph dramas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She felt no pain when her body slapped against something hard and was then washed away from it.
Sutton, Margaret: The Haunted Fountain A Judy Bolton Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ah! my boy!” he exclaimed, slapping me familiarly on the back, “I thought you would remember me.
Barnum, P. T. (Phineas Taylor): Struggles and Triumphs: or, Forty Years' Recollections of P. T. Barnum
The carpenter slapped his victim over a few times on the deck before he reached the stairs to the main deck.
Optic, Oliver: Snug Harbor; or, The Champlain Mechanics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I distinctly heard the sharp sounds of his slaps and as I started for him he glided into the woods close at hand.”
Wyckoff, Capwell: The Mercer Boys in the Ghost Patrol, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: smacking

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smacking” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Ever since she left the Dambrevilles’, her hand had been itching, there were slaps in the air.”

Kể từ khi rời khỏi nhà Dambrevilles, tay cô luôn ngứa ngáy, có những cú tát vào không khí.

Nguồn: Zola, Émile: Piping hot! (Pot-bouille)

“Ever since she left the Dambrevilles’, her hand had been itching, there were slaps in the air.”

Kể từ khi rời khỏi nhà Dambrevilles, tay cô luôn ngứa ngáy, có những cú tát vào không khí.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “smacking”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smacking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “smacking”

Dữ liệu từ nguyên: slap ↔ smacking

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smacking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smacking” với tần suất cao:

137 lần trong kho sách
59 lần trong kho sách
79 lần trong kho sách
64 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smacking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smacking”:

Đồng nghĩa:slapsmack

“Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “smacking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmækɪŋ/; US /ˈsmækɪŋ/.

smacking (danh từ): đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở

Định nghĩa tiếng Anh: The act of smacking something.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slap ↔ smacking

Họ từ trong dữ liệu: slap: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi137 lần trong kho sách

slap dash

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smacking" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm59 lần trong kho sách

resounding slap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smacking" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái79 lần trong kho sách

sounding slap

Mở rộng biên độ diễn đạt với "smacking".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “smacking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: smacking

Hỏi đáp trọng tâm

smacking nghĩa là gì (meaning & definition)?

smacking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmækɪŋ/) có nghĩa là đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "slap"). the act of smacking something

Từ smacking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmækɪŋ/; US /ˈsmækɪŋ/.

Từ smacking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "smacking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ smacking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đánh bằng vật gì đó bằng phẳng, như mái chèo hoặc bàn tay mở (Ví dụ: “Ever since she left the Dambrevilles’, her hand had been itching, there were slaps in the air.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smacking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmækɪŋ/; US /ˈsmækɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smacking:

slap dash; resounding slap; sounding slap; slap bang; hearty slap

smacking được dùng trong câu như thế nào?

Thou know'st the penalty," and he slapped his thigh with the flat of the halberd that hung from his girdle. (Edwin P., 1888-1954 [Compiler] Lehman, A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910. Nguồn: Project Gutenberg #11658.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/smacking, mã đối chiếu EV-EAAD6AD4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "smacking" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "slap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

slap