E
EngveraDictionary & Reader

zestfulness

danh từ (n)

C1

Zestfulness có nghĩa là zestfulness (danh từ) có nghĩa là sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình, sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.

Định nghĩa Anh – Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.

Họ từ:gusto(danh từ (n))·zest(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình”:zestfulnessC1·gustoC1·relishC1·zestC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zestfulnessdanh từ (n)

    Vigorous and enthusiastic enjoyment.

    Sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.

    • •

      He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.

      Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.

    Đồng nghĩa (SYN):gusto/relish/zest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.zestfulnessdanh từ (n)

    Vigorous and enthusiastic enjoyment.

    Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

    Đồng nghĩa (SYN):zest/gusto/relish
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zestfulness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gusto ↔ zestfulness

Mục từ "zestfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gusto, zest" (sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: zestfulness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "zestfulness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gusto: danh từ (n), zest: danh từ (n).

gustodanh từ (n)/ˈɡʌˌstoʊ/

sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình

•

He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.

Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.

Nguồn: Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines

zestdanh từ (n)/ˈzɛst/

sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

•

The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.

Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zestfulness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "zestfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mucho gusto
  • buen gusto
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zestfulness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zestfulness" phân theo từng nét nghĩa (sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zestfulness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.

“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zestfulness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.

Đồng nghĩa với "zestfulness" ở nét nghĩa "sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình" (ngoài ra "zest" còn biểu thị: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm).

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zestfulness

12 câu trong kho sách →
He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.

Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.

Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Northway ate heartily; his entertainer with less gusto, though he looked in excellent spirits, and talked much of the impending elections.

Northway ăn uống vui vẻ; người giải trí của anh ấy ít hứng thú hơn, mặc dù anh ấy trông có tinh thần rất tốt và nói nhiều về cuộc bầu cử sắp diễn ra.

Gissing, George: Denzil Quarrier, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last I came to a "public" and there I found my tramp drinking porter with gusto--but nothing else.

Cuối cùng tôi đến một "công chúng" và ở đó tôi thấy người khuân vác uống rượu lang thang của tôi một cách thích thú - nhưng không có gì khác.

Loomis, Charles Battell: Just Irish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He plunged into the vortex with incredible gusto, "knocking about in a quiet way and deeply enjoying my little adventures."
Various: The London Mercury, Vol. I, Nos. 1-6, November 1919 to April 1920, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He cannot ride home in my Lord Sandwich's coach, but he must exclaim, with breathless gusto, "his noble, rich coach."
Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 03, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She brightened up at this, and I heard her murmur with gusto, “Chocolate-room!”
Grahame, Kenneth: Dream Days, Nguyên văn tác phẩm
He had twice the mail that came to the rest of us, and he read his love-letters to the mess with a gusto.
Stoddard, Charles Warren: Summer Cruising in the South Seas
He told us his method of negotiation with the Arabs with extreme gusto.
Allen, Grant: Miss Cayley's Adventures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zestfulness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zestfulness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”

Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.

Nguồn: Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines

“Northway ate heartily; his entertainer with less gusto, though he looked in excellent spirits, and talked much of the impending elections.”

Northway ăn uống vui vẻ; người giải trí của anh ấy ít hứng thú hơn, mặc dù anh ấy trông có tinh thần rất tốt và nói nhiều về cuộc bầu cử sắp diễn ra.

Nguồn: Gissing, George: Denzil Quarrier

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zestfulness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zestfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zestfulness”

Dữ liệu từ nguyên: gusto ↔ zestfulness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “zestfulness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “zestfulness” với tần suất cao:

10 lần trong kho sách
6 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zestfulness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zestfulness”:

Đồng nghĩa:gustorelishzest

“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zestfulness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

zestfulness (danh từ): sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình

Định nghĩa tiếng Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gusto ↔ zestfulness

Họ từ trong dữ liệu: gusto: danh từ (n) · zest: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10 lần trong kho sách

mucho gusto

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zestfulness" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6 lần trong kho sách

buen gusto

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zestfulness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10 lần trong kho sách

mucho gusto

Nét nghĩa mở rộng: vigorous and enthusiastic enjoyment (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zestfulness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zestfulness

Hỏi đáp trọng tâm

zestfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?

zestfulness (danh từ) có nghĩa là sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gusto"). vigorous and enthusiastic enjoyment

Từ zestfulness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zestfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ zestfulness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình (Ví dụ: “He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zestfulness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ zestfulness:

mucho gusto; buen gusto

zestfulness được dùng trong câu như thế nào?

He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy. (George Washington Cable, The Flower of the Chapdelaines. Nguồn: Project Gutenberg #15881.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zestfulness, mã đối chiếu EV-DC5C915E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "zestfulness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gusto, zest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gusto, zest