zestfulness
danh từ (n)
Zestfulness có nghĩa là zestfulness (danh từ) có nghĩa là sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình, sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.
Định nghĩa Anh – Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zestfulnessdanh từ (n)
Vigorous and enthusiastic enjoyment.
Sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.
- •
He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.
Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •mucho gusto10 lần trong kho sách
- •buen gusto6 lần trong kho sách
- •
- 2.zestfulnessdanh từ (n)
Vigorous and enthusiastic enjoyment.
Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Từ nguyên học (Etymology): zestfulness
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
gusto ↔ zestfulness
Mục từ "zestfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gusto, zest" (sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).
Họ từ & Biến thể từ loại: zestfulness
Họ từ của "zestfulness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gusto: danh từ (n), zest: danh từ (n).
sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình
He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.
Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.
Nguồn: Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines
sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.
Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees
Cụm từ & Collocations: zestfulness
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "zestfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- mucho gusto
- buen gusto
Đồng nghĩa & Sắc thái: zestfulness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zestfulness" phân theo từng nét nghĩa (sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zestfulness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.
“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "zestfulness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình.
Câu dẫn chứng văn học: zestfulness
12 câu trong kho sách →He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.
Northway ate heartily; his entertainer with less gusto, though he looked in excellent spirits, and talked much of the impending elections.Northway ăn uống vui vẻ; người giải trí của anh ấy ít hứng thú hơn, mặc dù anh ấy trông có tinh thần rất tốt và nói nhiều về cuộc bầu cử sắp diễn ra.
At last I came to a "public" and there I found my tramp drinking porter with gusto--but nothing else.Cuối cùng tôi đến một "công chúng" và ở đó tôi thấy người khuân vác uống rượu lang thang của tôi một cách thích thú - nhưng không có gì khác.
He plunged into the vortex with incredible gusto, "knocking about in a quiet way and deeply enjoying my little adventures."He cannot ride home in my Lord Sandwich's coach, but he must exclaim, with breathless gusto, "his noble, rich coach."She brightened up at this, and I heard her murmur with gusto, “Chocolate-room!”He had twice the mail that came to the rest of us, and he read his love-letters to the mess with a gusto.He told us his method of negotiation with the Arabs with extreme gusto.Đọc mở rộng theo CEFR: zestfulness
Từ vựng bậcC1→“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”
Anh ta xuống ngựa, và trong khi tháo ách của hai con chó săn lớn tuổi hơn, anh ta nói nhẹ nhàng vài lời thích thú khiến chúng ngây ngất ngây ngất.
Nguồn: Cable, George Washington: The Flower of the Chapdelaines
“Northway ate heartily; his entertainer with less gusto, though he looked in excellent spirits, and talked much of the impending elections.”
Northway ăn uống vui vẻ; người giải trí của anh ấy ít hứng thú hơn, mặc dù anh ấy trông có tinh thần rất tốt và nói nhiều về cuộc bầu cử sắp diễn ra.
Nguồn: Gissing, George: Denzil Quarrier
Cấu trúc & Vận dụng: “zestfulness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zestfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zestfulness”
Dữ liệu từ nguyên: gusto ↔ zestfulness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “zestfulness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “zestfulness” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “zestfulness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zestfulness (danh từ): sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.
gusto ↔ zestfulness
Họ từ trong dữ liệu: gusto: danh từ (n) · zest: danh từ (n)
mucho gusto
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zestfulness" trong câu.
buen gusto
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zestfulness" trong câu.
mucho gusto
Nét nghĩa mở rộng: vigorous and enthusiastic enjoyment (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm)
Ứng dụng & Mở rộng: “zestfulness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zestfulness” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zestfulness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zestfulness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “zestfulness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zestfulness
Hỏi đáp trọng tâmzestfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?
zestfulness (danh từ) có nghĩa là sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gusto"). vigorous and enthusiastic enjoyment
Từ zestfulness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zestfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ zestfulness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình (Ví dụ: “He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zestfulness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ zestfulness:
mucho gusto; buen gusto
zestfulness được dùng trong câu như thế nào?
He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy. (George Washington Cable, The Flower of the Chapdelaines. Nguồn: Project Gutenberg #15881.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)