nip
động từ (v)
- Biến thể:
- nips/ˈnɪps/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Nip có nghĩa là cái kẹp.
Định nghĩa Anh – Anh: Sever or remove by pinching or snipping.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nipđộng từ (v)
Sever or remove by pinching or snipping.
Cái kẹp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •video clip260 lần trong kho sách
- •clip yew71 lần trong kho sách
- •clip yews36 lần trong kho sách
- •clip hedges51 lần trong kho sách
- •newspaper clip128 lần trong kho sách
- •gaud clip19 lần trong kho sách
- 2.nipdanh từ (n)
A tart spicy quality.
Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Từ nguyên học (Etymology): nip
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
clip ↔ nip
Mục từ "nip" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clip, zest" (cái kẹp).
Họ từ & Biến thể từ loại: nip
Họ từ của "nip" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clip: danh từ (n), zest: danh từ (n).
một khung kim loại hoặc hộp đựng hộp mực
How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.
Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.
sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.
Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees
Cụm từ & Collocations: nip
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nip". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- video clip
- clip yew
- clip yews
- clip hedges
- newspaper clip
- gaud clip
Đồng nghĩa & Sắc thái: nip
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nip" phân theo từng nét nghĩa (cái kẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nip" khi diễn đạt nét nghĩa: cái kẹp.
“"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "nip" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”
Câu dẫn chứng văn học: nip
12 câu trong kho sách →Clip went down to the creek, and unfastened the boat.Clip đi xuống lạch, tháo dây buộc thuyền.
"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.And yet Clip had been manly enough to face the issue, and Matt liked him all the better for it."I had already made up my mind to that, Clip," replied Motor Matt.His eyes, traveling along the trail over the heads of Matt and Clip, had seen something which aroused his surprise and gratification."What I know wouldn't clear Clip," said Matt, "although it would explain a few things that are counting against him.His hair was unseemly, for Bonner, when he degraded him, had caused it to be clipped in manner of a fool’s.The sloop moved through the water at a lively clip and rapidly cut down the distance that separated the two boats.Đọc mở rộng theo CEFR: nip
Từ vựng bậcC1→“"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.”
Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.
“And yet Clip had been manly enough to face the issue, and Matt liked him all the better for it.”
Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's "Century" Run; or, The Governor's Courier
Cấu trúc & Vận dụng: “nip”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nip” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nip”
Dữ liệu từ nguyên: clip ↔ nip
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nip”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nip” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nip”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nip (động từ): cái kẹp
Định nghĩa tiếng Anh: Sever or remove by pinching or snipping.
clip ↔ nip
Họ từ trong dữ liệu: clip: danh từ (n) · zest: danh từ (n)
video clip
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nip" trong câu.
clip yew
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nip" trong câu.
clip yews
Nét nghĩa mở rộng: a tart spicy quality (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm)
Ứng dụng & Mở rộng: “nip”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nip” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nip”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nip” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “nip” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nip
Hỏi đáp trọng tâmnip nghĩa là gì (meaning & definition)?
nip (động từ, phát âm Mỹ /ˈnɪp/) có nghĩa là cái kẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clip"). sever or remove by pinching or snipping
Từ nip trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪp/; US /ˈnɪp/.
Từ nip là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nip" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: nips; Quá khứ / Phân từ: niped; Dạng V-ing: niping.
Các nét nghĩa của từ nip theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cái kẹp - Nét nghĩa 2 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nip:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪp/; US /ˈnɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: nips; Quá khứ / Phân từ: niped; Dạng V-ing: niping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nip:
video clip; clip yew; clip yews; clip hedges; newspaper clip
nip được dùng trong câu như thế nào?
"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt. (Stanley R. Matthews, Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.. Nguồn: Project Gutenberg #46075.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)