E
EngveraDictionary & Reader

snip

động từ (v)

C2
/ˈsnɪp//ˈsnɪp/
Biến thể:
snips/ˈsnɪps/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
sniped/ˈsnɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
·
sniping/ˈsnɪpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Snip có nghĩa là cái kẹp.

Định nghĩa Anh – Anh: Sever or remove by pinching or snipping.

Họ từ:clip(danh từ (n))·snippet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái kẹp”:snipC2·clipB1·nipB1·nip offB1·snip offB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.snipđộng từ (v)

    Sever or remove by pinching or snipping.

    Cái kẹp.

    Đồng nghĩa (SYN):clip/nip/nip off/snip off
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.snipdanh từ (n)

    A small piece of anything (especially a piece that has been snipped off).

    Một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

    Đồng nghĩa (SYN):snippet/snipping
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): snip

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clip ↔ snip

Mục từ "snip" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clip, snippet" (cái kẹp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: snip

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "snip" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clip: danh từ (n), snippet: danh từ (n).

clipdanh từ (n)/ˈklɪp/

một khung kim loại hoặc hộp đựng hộp mực

•

How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.

snippetdanh từ (n)/ˈsnɪpət/

một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)

•

I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!

Nguồn: James, Henry: The Letters of Henry James (Vol. II)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: snip

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "snip". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • video clip
  • clip yew
  • clip yews
  • clip hedges
  • newspaper clip
  • gaud clip
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: snip

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snip" phân theo từng nét nghĩa (cái kẹp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: cái kẹp.

“"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: cái kẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: cái kẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: cái kẹp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

“I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snip" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: snip

12 câu trong kho sách →
Clip went down to the creek, and unfastened the boat.

Clip đi xuống lạch, tháo dây buộc thuyền.

Alger, Horatio, Jr.: Bob Burton; or, The Young Ranchman of the Missouri, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And yet Clip had been manly enough to face the issue, and Matt liked him all the better for it.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's "Century" Run; or, The Governor's Courier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I had already made up my mind to that, Clip," replied Motor Matt.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's "Century" Run; or, The Governor's Courier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His eyes, traveling along the trail over the heads of Matt and Clip, had seen something which aroused his surprise and gratification.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Race; or, The Last Flight of the Comet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"What I know wouldn't clear Clip," said Matt, "although it would explain a few things that are counting against him.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Race; or, The Last Flight of the Comet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His hair was unseemly, for Bonner, when he degraded him, had caused it to be clipped in manner of a fool’s.
Hone, William: The Every-day Book and Table Book. v. 2 (of 3) or Everlasting Calendar of Popular Amusements, Sports, Pastimes, Ceremonies, Manners, Customs and Events, Incident to Each of the Three Hundred and Sixty-five Days, in past and Present Times; Forming a Complete History of the Year, Month, and Seasons, and a Perpetual Key to the Almanac, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sloop moved through the water at a lively clip and rapidly cut down the distance that separated the two boats.
Wyckoff, Capwell: The Mercer Boys' Cruise in the Lassie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: snip

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “snip” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.”

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.

“And yet Clip had been manly enough to face the issue, and Matt liked him all the better for it.”

Nguồn: Matthews, Stanley R.: Motor Matt's "Century" Run; or, The Governor's Courier

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “snip”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snip” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “snip”

Dữ liệu từ nguyên: clip ↔ snip

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snip”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snip” với tần suất cao:

260 lần trong kho sách
71 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
51 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “snip”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “snip”:

Đồng nghĩa:clipnipnip offsnip off

“"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “snip”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɪp/; US /ˈsnɪp/.

snip (động từ): cái kẹp

Định nghĩa tiếng Anh: Sever or remove by pinching or snipping.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clip ↔ snip

Họ từ trong dữ liệu: clip: danh từ (n) · snippet: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi260 lần trong kho sách

video clip

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "snip" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm71 lần trong kho sách

clip yew

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "snip" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái36 lần trong kho sách

clip yews

Nét nghĩa mở rộng: a small piece of anything (especially a piece that has been snipped off) (một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “snip”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: snip

Hỏi đáp trọng tâm

snip nghĩa là gì (meaning & definition)?

snip (động từ, phát âm Mỹ /ˈsnɪp/) có nghĩa là cái kẹp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clip"). sever or remove by pinching or snipping

Từ snip trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsnɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɪp/; US /ˈsnɪp/.

Từ snip là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "snip" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: snips; Quá khứ / Phân từ: sniped; Dạng V-ing: sniping.

Các nét nghĩa của từ snip theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cái kẹp - Nét nghĩa 2 [C2]: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snip:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɪp/; US /ˈsnɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: snips; Quá khứ / Phân từ: sniped; Dạng V-ing: sniping.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snip:

video clip; clip yew; clip yews; clip hedges; newspaper clip

snip được dùng trong câu như thế nào?

"How did you find out where I had been taken, Clip?" queried Matt. (Stanley R. Matthews, Motor Matt; or, The King of the Wheel Motor Stories Thrilling Adventure Motor Fiction No 1.. Nguồn: Project Gutenberg #46075.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/snip, mã đối chiếu EV-17FBEAEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "snip" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "clip, snippet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

clip, snippet