Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

snipping

danh từ (n)

C2

Snipping có nghĩa là snipping (danh từ) có nghĩa là một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra), một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

Định nghĩa Anh – Anh: A small piece of anything (especially a piece that has been snipped off).

Họ từ:snippet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.snippingdanh từ (n)

    A small piece of anything (especially a piece that has been snipped off).

    Một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

    • •

      This shader code simply integrates all the snippets and uses our standard two-pass approach for pixel lights.

      Mã đổ bóng này chỉ đơn giản là tích hợp tất cả các đoạn mã và sử dụng phương pháp hai bước tiêu chuẩn của chúng tôi cho đèn pixel.

    Đồng nghĩa (SYN):snippet/snip
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): snipping

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

snippet ↔ snipping

Mục từ "snipping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "snippet" (một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: snipping

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "snipping" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: snippet: danh từ (n).

snippetdanh từ (n)/ˈsnɪpət/

một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)

•

I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!

Nguồn: James, Henry: The Letters of Henry James (Vol. II)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: snipping

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "snipping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • code snippet

    Here is a sample code snippet to display a error message.

    Tác phẩm mở: PHP and MySQL Programming/Database Connectivity

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: snipping

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snipping" phân theo từng nét nghĩa (một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snipping" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

“I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snipping" khi diễn đạt nét nghĩa: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: snipping

12 câu trong kho sách →
This shader code simply integrates all the snippets and uses our standard two-pass approach for pixel lights.

Mã đổ bóng này chỉ đơn giản là tích hợp tất cả các đoạn mã và sử dụng phương pháp hai bước tiêu chuẩn của chúng tôi cho đèn pixel.

Tác phẩm mở: Cg Programming/Unity/Lighting of Bumpy Surfaces
If only one process is communicating with that device at any given time, both code snippets are equivalent.

Nếu chỉ có một quy trình đang giao tiếp với thiết bị đó tại bất kỳ thời điểm nào thì cả hai đoạn mã đều tương đương nhau.

Tác phẩm mở: Khepera III Toolbox/The Toolbox/Modules/i2cal
You'll only see this occasionally in articles, but it is good, for instance, for displaying snippets of computer code.

Bạn sẽ chỉ thỉnh thoảng thấy điều này trong các bài viết, nhưng nó rất hữu ích, ví dụ như để hiển thị các đoạn mã máy tính.

Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 5
I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!
James, Henry: The Letters of Henry James (Vol. II), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Louisa has no staying power in conversation, and her voice is too loud, but in snippets she is rather impressive," he added.
Malet, Lucas: The History of Sir Richard Calmady: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Theodora is Musgrave’s daughter by his first wife; for he, like that miserable snippet of femininity who survives him, married twice.
Jacob, Violet: The fortune-hunters, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The assumption was that the full scanning and digitizing of copyrighted books infringed copyright laws, even if only snippets were made freely available.
Lebert, Marie: Booknology: The eBook (1971-2010), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is foolish to cut snippets out of so endless a theme.
Martin, Catherine: An Australian Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: snipping

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “snipping” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“This shader code simply integrates all the snippets and uses our standard two-pass approach for pixel lights.”

Mã đổ bóng này chỉ đơn giản là tích hợp tất cả các đoạn mã và sử dụng phương pháp hai bước tiêu chuẩn của chúng tôi cho đèn pixel.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cg Programming/Unity/Lighting of Bumpy Surfaces

“If only one process is communicating with that device at any given time, both code snippets are equivalent.”

Nếu chỉ có một quy trình đang giao tiếp với thiết bị đó tại bất kỳ thời điểm nào thì cả hai đoạn mã đều tương đương nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Khepera III Toolbox/The Toolbox/Modules/i2cal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “snipping”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snipping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “snipping”

Dữ liệu từ nguyên: snippet ↔ snipping

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snipping”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snipping” với tần suất cao:

82 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “snipping”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “snipping”:

Đồng nghĩa:snippetsnip

“I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “snipping”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

snipping (danh từ): một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra)

Định nghĩa tiếng Anh: A small piece of anything (especially a piece that has been snipped off).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

snippet ↔ snipping

Họ từ trong dữ liệu: snippet: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi82 lần trong kho sách

code snippet

“Here is a sample code snippet to display a error message.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm82 lần trong kho sách

code snippet

“Here is a sample code snippet to display a error message.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái82 lần trong kho sách

code snippet

“Here is a sample code snippet to display a error message.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “snipping”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: snipping

Hỏi đáp trọng tâm

snipping nghĩa là gì (meaning & definition)?

snipping (danh từ) có nghĩa là một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "snippet"). a small piece of anything (especially a piece that has been snipped off)

Từ snipping là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "snipping" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ snipping theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một mảnh nhỏ của bất cứ thứ gì (đặc biệt là một mảnh đã bị cắt ra) (Ví dụ: “This shader code simply integrates all the snippets and uses our standard two-pass approach for pixel lights.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snipping:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snipping:

code snippet

snipping được dùng trong câu như thế nào?

I have never been good for the mere snippet, and there is so much to say and to feel! (Henry James, The Letters of Henry James (Vol. II). Nguồn: Project Gutenberg #38035.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/snipping, mã đối chiếu EV-7DE1CAF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "snipping" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "snippet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

snippet