zests
danh từ (n)
Zests có nghĩa là zests (danh từ) có nghĩa là sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm (dạng biến thể ngữ pháp của "zest"), sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Định nghĩa Anh – Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zestsdanh từ (n)
Vigorous and enthusiastic enjoyment.
Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
- 2.zestsdanh từ (n)
A tart spicy quality.
Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
- 3.zestsđộng từ (v)
Add herbs or spices to.
Sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Từ nguyên học (Etymology): zests
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
zest ↔ zests
Mục từ "zests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zest" (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm).
Họ từ & Biến thể từ loại: zests
Họ từ của "zests" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zest: danh từ (n).
sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.
Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees
Cụm từ & Collocations: zests
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zests
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zests" phân theo từng nét nghĩa (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zests" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”
Đồng nghĩa với "zests" ở nét nghĩa "sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm" (ngoài ra "gusto" còn biểu thị: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).
“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "zests" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zests" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zests" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Câu dẫn chứng văn học: zests
12 câu trong kho sách →The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.But in that landing-day no shadows were apparent,--only hope, and the zest inevitable in a soldier's life.Walking is better exercise, conversation more sociable, gambling more risky and therefore more full of zest!It gave a new zest to life, made this world more real, and diminished her longings for the next.Frank Nelson had an almost Elizabethan zest for thought and action, and even at Cranberry he entered enthusiastically into the local life.He passed on into the gay drawing-room, but the zest had been taken out of his antics for that night.The disaster sent Francis with renewed zest to his books.Đọc mở rộng theo CEFR: zests
Từ vựng bậc C1 →“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”
Nguồn: Gibson, Henry H.: American Forest Trees
“The Canadians especially distinguished themselves by their zest and acuteness, and in all the bogus engagements--the attack drill--earned the praise of the commander.”
Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900
Cấu trúc & Vận dụng: “zests”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zests”
Dữ liệu từ nguyên: zest ↔ zests
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zests”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zests”:
“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”
Gợi ý luyện tập với “zests”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zests (danh từ): sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
Định nghĩa tiếng Anh: Vigorous and enthusiastic enjoyment.
zest ↔ zests
Họ từ trong dữ liệu: zest: danh từ (n)
zests: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zests" trong câu.
Đồng nghĩa: zest, gusto, relish, zestfulness
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zests" trong câu.
zests ↔ zest · gusto · relish · zestfulness
Nét nghĩa mở rộng: a tart spicy quality (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm)
“We are a phlegmatic set, to whom such _____ should be dealt out homoeopathically: else do we soon begin to criticise and take exceptions.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zests
We are a phlegmatic set, to whom such zests should be dealt out homoeopathically: else do we soon begin to criticise and take exceptions.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine - Volume 61, No. 376, February, 1847
Ứng dụng & Mở rộng: “zests”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zests” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zests”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zests” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “zests” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zests
Hỏi đáp trọng tâmzests nghĩa là gì (meaning & definition)?
zests (danh từ) có nghĩa là sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm (dạng biến thể ngữ pháp của "zest"). vigorous and enthusiastic enjoyment
Từ zests là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zests" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ zests theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm - Nét nghĩa 2 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm - Nét nghĩa 3 [C1]: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zests:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
zests được dùng trong câu như thế nào?
The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp. (Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)