E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zest

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zest" phân theo từng nét nghĩa (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zest" (vigorous and enthusiastic enjoyment).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zest”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
gustoC1Đồng nghĩa với "zest" ở nét nghĩa "sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm" (ngoài ra "gusto" còn biểu thị: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).
relishC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
zestfulnessC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
nipC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
piquanceC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
piquancyC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
piquantnessC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
tangC1Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zest”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "zest" ở nét nghĩa "sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm" (ngoài ra "gusto" còn biểu thị: sự tận hưởng mạnh mẽ và nhiệt tình).

“He dismounted, and, while unyoking the two older hounds, spoke softly a few words of gusto that put them into a dumb ecstasy.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm.

“The fragrance of its leaves and young branches add a zest to the summer camp.”