zest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zest" phân theo từng nét nghĩa (sự hào hứng, niềm say mê sống động; vỏ cam chanh bào mỏng tạo hương thơm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zest" (vigorous and enthusiastic enjoyment).