yuccas
danh từ (n)
Yuccas có nghĩa là yuccas (danh từ) có nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng) (dạng biến thể ngữ pháp của "yucca"), cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).
Định nghĩa Anh – Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yuccasdanh từ (n)
Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
Cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng).
- •
In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.
Đồng nghĩa (SYN):yucca - •
Từ nguyên học (Etymology): yuccas
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yucca ↔ yuccas
Mục từ "yuccas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yucca" (cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: yuccas
Họ từ của "yuccas" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yucca: danh từ (n).
cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.
Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest
Cụm từ & Collocations: yuccas
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yuccas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yuccas
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yuccas" phân theo từng nét nghĩa (cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: yuccas
5 câu trong kho sách →One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.Like most savages, they have an intoxicating drink, made of the boiled root of the yucca.In going over Mussey's Grade I saw, for the first time, growing on the rocky hillsides groups of tall yuccas.This limited selection was perhaps augmented by piñon nuts and yucca fruit—indigenous products found in abundance.Đọc mở rộng theo CEFR: yuccas
Từ vựng bậc C1 →“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”
Nguồn: Burdick, Arthur J. (Arthur Jerome): The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest
“In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca
Cấu trúc & Vận dụng: “yuccas”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yuccas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yuccas”
Dữ liệu từ nguyên: yucca ↔ yuccas
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yuccas”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yuccas”:
“One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture.”
Gợi ý luyện tập với “yuccas”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yuccas (danh từ): cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)
Định nghĩa tiếng Anh: Any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers.
yucca ↔ yuccas
Họ từ trong dữ liệu: yucca: danh từ (n)
yuccas: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yuccas" trong câu.
Đồng nghĩa: yucca
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yuccas" trong câu.
yuccas ↔ yucca
Mở rộng biên độ diễn đạt với "yuccas".
“In many parts of the world, _____ are grown as ornamental flowers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yuccas
In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yucca
“In going over Mussey's Grade I saw, for the first time, growing on the rocky hillsides groups of tall _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yuccas
In going over Mussey's Grade I saw, for the first time, growing on the rocky hillsides groups of tall yuccas.
Nguồn: Gladding, Effie Price: Across the Continent by the Lincoln Highway
Ứng dụng & Mở rộng: “yuccas”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yuccas” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yuccas”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yuccas” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “yuccas” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yuccas
Hỏi đáp trọng tâmyuccas nghĩa là gì (meaning & definition)?
yuccas (danh từ) có nghĩa là cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng) (dạng biến thể ngữ pháp của "yucca"). any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers
Từ yuccas là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yuccas" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yuccas theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: cây ngọc giá (loài cây lá cứng nhọn vùng khô hạn, hoa mọc thành chùm trắng) (Ví dụ: “In many parts of the world, yuccas are grown as ornamental flowers.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yuccas:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yuccas được dùng trong câu như thế nào?
One of the peculiarities of the yucca wood is its ability to store moisture. (Arthur J. Burdick, The Mystic Mid-Region: The Deserts of the Southwest. Nguồn: Project Gutenberg #42361.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)