Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “some”

245 câu thật có từ some hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: some nghĩa là một vài, một ít, một số (dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được). some là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an unspecified amount or number of; a certain proportion of, or at least a small quantity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ some

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • "I may come back to you and little Lucy some time.

    Từ trong câu: some, time, may, come, back, little

    Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #335. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some weeks may be more intense, depending on the time of the semester and the courses you are taking.

    Một số tuần có thể căng thẳng hơn, tùy thuộc vào thời gian của học kỳ và các khóa học bạn đang tham gia.

    Từ trong câu: some, more, semester, week, intense, depend, time, course

    «Time Management in College», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0

  • His foreign physiognomy might, it is true, raise against him some obstacles.

    Từ trong câu: raise, true, him, against, might, foreign, some, obstacle

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If you have ever seen a collie smile you may have some idea of Woola’s facial distortion.

    Từ trong câu: see, ever, may, smile, facial, have, some, if

    Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Every one of them wore chains like Marley's Ghost; some few (they might be guilty governments) were linked together; none were free.

    Từ trong câu: together, guilty, wear, chain, government, link, some, none

    Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study.

    Từ trong câu: student, plan, study, down, prepare, planning, some, stage

    «Metacognition», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Or he might frighten the horses some day, and give me a chance to stop them.

    Từ trong câu: horse, or, stop, day, frighten, might, them, some

    Richard Harding Davis, The Princess Aline. Nguồn: Project Gutenberg #327. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Though the night was dark and dismal, yet the form of the unknown might now in some degree be ascertained.

    Từ trong câu: night, form, though, unknown, degree, might, dismal, some

    Washington Irving, The Legend of Sleepy Hollow. Nguồn: Project Gutenberg #41. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Presently, of course, we shall liberate some few shares, so that there may be some actual dealings.

    Từ trong câu: so, course, we, shall, may, be, liberate, actual

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “There is a certain tutor, of whom I have some knowledge, who I think might suit the purpose,” said Mr. Jaggers.

    Từ trong câu: who, certain, whom, knowledge, tutor, suit, purpose, might

    Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have hopes, however, that when gorged with his prey, we may be able to attack the snake with some chance of success.'

    Từ trong câu: however, prey, snake, may, be, he, when, success

    Johann David Wyss, Swiss Family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #3836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng some

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
some time80.479 lần
for some116.971 lần
some day26.359 lần
some distance14.763 lần
with some65.650 lần
some sort12.936 lần
some people14.934 lần
some way15.565 lần
some years11.589 lần
some little16.492 lần
some days10.258 lần
after some13.953 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ some

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ some trong kho câu?
Kho câu có 245 câu có từ some hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ some xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ some gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ some?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ some: Quá khứ đơn (58 câu), Câu phủ định (38 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.