E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “some”

53 câu thật có từ some hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: some nghĩa là một số. some là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: quantifier. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Some speak to teach the audience something or to explain something.

    Từ trong câu: explain, or, audience, some, something, speak, teach

    «Writing, Speaking, and Activism», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide. · OpenStax · CC BY 4.0

  • It is the weakest of the four basic forces found in nature, and in some ways the least understood.

    Từ trong câu: find, weak, four, some, force, basic, nature, way

    «Newton’s Universal Law of Gravitation», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Some do this by simply placing them in a sunny window without covering.

    Từ trong câu: place, without, sunny, window, cover, them, some, simply

    M. D., Mrs. Wellcome, Talks About Flowers.. Nguồn: Project Gutenberg #40534. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study.

    Từ trong câu: student, plan, study, down, prepare, planning, some, stage

    «Metacognition», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Up to now, we found some things which were indicated on the map here.

    Từ trong câu: up, find, which, we, on, map, here, indicate

    United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng some

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • some time80.479 lần
  • for some116.971 lần
  • some day26.359 lần
  • some distance14.763 lần
  • with some65.650 lần
  • some sort12.936 lần
  • some people14.934 lần
  • some way15.565 lần
  • some years11.589 lần
  • some little16.492 lần
  • some days10.258 lần
  • after some13.953 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ some

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ some trong kho câu?
Kho câu có 53 câu có từ some hoặc các dạng của từ, trích từ 50 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ some xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ some gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 15 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ some?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ some: Câu phủ định (9 câu), Quá khứ đơn (8 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.