E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “some”

166 câu thật có từ some hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: some nghĩa là một vài, một ít, một số (dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được). some là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an unspecified amount or number of; a certain proportion of, or at least a small quantity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ some

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It is the weakest of the four basic forces found in nature, and in some ways the least understood.

    Từ trong câu: find, weak, four, some, force, basic, nature, way

    «Newton’s Universal Law of Gravitation», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0

  • The best of them looked over the garden; some of the others had a view of the blue lagoon, above the opposite rough-tiled housetops.

    Từ trong câu: blue, garden, view, above, them, some, opposite, best

    Henry James, The Aspern Papers. Nguồn: Project Gutenberg #211. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But recently some Preston cars have been put on the road which give the greatest satisfaction.

    Từ trong câu: give, road, recently, satisfaction, great, put, some, car

    Nowell Lake Watson, The Argentine as a Market. Nguồn: Project Gutenberg #39715. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Said I to some English Gipsies: "You are the vainest people in the world; you think a vast deal of yourselves."

    Từ trong câu: vast, deal, yourself, think, world, people, some

    Walter Simson, A History of the Gipsies: with Specimens of the Gipsy Language. Nguồn: Project Gutenberg #39665. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng some

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
some time80.479 lần
for some116.971 lần
some day26.359 lần
some distance14.763 lần
with some65.650 lần
some sort12.936 lần
some people14.934 lần
some way15.565 lần
some years11.589 lần
some little16.492 lần
some days10.258 lần
after some13.953 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ some

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ some trong kho câu?
Kho câu có 166 câu có từ some hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ some xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ some gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ some?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ some: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.