Câu tiếng Anh có từ “some”
166 câu thật có từ some hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: some nghĩa là một vài, một ít, một số (dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được). some là một từ hạn định tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an unspecified amount or number of; a certain proportion of, or at least a small quantity. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ some
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
“You have asserted nothing contradictory to what Mr Elliot appeared to be some years ago.
Từ trong câu: some, ago, contradictory, assert, nothing, mr, appear, year
Jane Austen, Persuasion. Nguồn: Project Gutenberg #105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Well, perhaps I ought to also—since I’ve heard some of it before!
Từ trong câu: before, since, perhaps, hear, some, ought, also, well
Henry James, The Turn of the Screw. Nguồn: Project Gutenberg #209. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“We have been working for some sixteen hundred years, devising better and better games for children,” continued Somel.
Từ trong câu: good, game, continue, been, hundred, some, working, better
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But recently some Preston cars have been put on the road which give the greatest satisfaction.
Từ trong câu: give, road, recently, satisfaction, great, put, some, car
Nowell Lake Watson, The Argentine as a Market. Nguồn: Project Gutenberg #39715. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It is as late as we can well fix the conversion of Saul; some have fixed it much earlier.
Từ trong câu: fix, can, well, early, late, much, some, conversion
C. J., 1819-1905 [Contributor] Ellicott, Modern Skepticism A Course of Lectures Delivered at the Request of the Christian Evidence Society. Nguồn: Project Gutenberg #42957. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Mark my words,” he said, “it is some nonsense Nana has been putting into their heads; just the sort of idea a dog would have.
Từ trong câu: has, just, word, head, nonsense, been, into, some
J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was some legal trouble, I believe, something about the heirs and co-heirs; anyhow, the place has been empty for years.
Từ trong câu: place, empty, anyhow, has, legal, about, trouble, been
Charlotte Perkins Gilman, The Yellow Wallpaper. Nguồn: Project Gutenberg #1952. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng some
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ some
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ some trong kho câu?
- Kho câu có 166 câu có từ some hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ some xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ some gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ some?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ some: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.