Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lawn”

281 câu thật có từ lawn hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lawn nghĩa là bãi cỏ. lawn là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a field of cultivated and mowed grass. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lawn

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • I don't recall approximately, at the Oak Lawn exit, or somewhere right in that vicinity.

    Từ trong câu: lawn, recall, approximately, oak, exit, somewhere, right, vicinity

    United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • For them, the park with its set flower beds and well-kept lawn offered few inducements.

    Từ trong câu: lawn, inducement, park, set, flower, bed, well, keep

    Various, Charities and the Commons: The Pittsburgh Survey, Part I. The People. Nguồn: Project Gutenberg #46029. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He would walk on the lawns today and enjoy the burgeoning of spring without pain, without fear.

    Từ trong câu: burgeoning, walk, lawn, today, enjoy, spring, pain, fear

    Betsy Curtis, The Old Ones. Nguồn: Project Gutenberg #65064. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She emerged from “the thicket”; she had still to cross a small lawn to regain the steps.

    Từ trong câu: thicket, cross, emerge, regain, lawn, still, small, step

    Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I saw them there once when they gave a lawn fete.

    Từ trong câu: fete, saw, once, give, lawn

    Rupert Hughes, What Will People Say? A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #38311. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He invites his horticultural cronies to tea on the lawn, and they all talk rose jargon together.

    Từ trong câu: jargon, crony, invite, tea, lawn, talk, rise, together

    Joseph Lucas, Lures of Life. Nguồn: Project Gutenberg #43303. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • These buildings are built amongst large lawns and thickets of trees such as the Sunken Garden and the Tropical Grove.

    Từ trong câu: thicket, build, amongst, large, lawn, tree, garden, tropical

    «University of Western Australia», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=264768 (bản sửa đổi 10922976). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • That gives you the exact distance from my little lawn to the pedestal of the White Sphinx, into which the Morlocks had carried my machine.

    Từ trong câu: exact, give, distance, little, lawn, pedestal, white, carry

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The gathering took place under the trees upon the lawn of one of the older homesteads.

    Từ trong câu: homestead, gather, take, place, tree, lawn, old

    John Burroughs, Time and Change. Nguồn: Project Gutenberg #5706. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • What will your mother do when she sees the white message that the herald has left in his frosty writing all over the lawn?

    Từ trong câu: frosty, mother, see, white, message, herald, leave, write

    Ada M., 1878- [Compiler] Skinner, The Topaz Story Book: Stories and Legends of Autumn, Hallowe'en, and Thanksgiving. Nguồn: Project Gutenberg #51734. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lawn

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lawn tennis624 lần
lawn mower135 lần
sloping lawn143 lần
across the lawn1.147 lần
grassy lawn119 lần
shaven lawn107 lần
velvet lawn150 lần
lawn sleeves92 lần
croquet lawn61 lần
smooth lawn170 lần
green lawn455 lần
velvety lawn59 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lawn

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lawn trong kho câu?
Kho câu có 281 câu có từ lawn hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lawn xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lawn gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 102 câu, rồi Bậc B2 với 91 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lawn?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lawn: Quá khứ đơn (66 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu), Quá khứ hoàn thành (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.