Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 148

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the upper side of the thighs of a seated person”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Thus, the _____ election and a single vote are represented in this way.

Đang tải đề...