Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

jargon

danh từ
C2
US/ˈdʒɑɹɡən/
jargons
Ý nghĩa trọng tâm

jargon nghĩa là biệt ngữ.

jargon là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic language of a particular group (as among thieves).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    a characteristic language of a particular group (as among thieves)

    →

    một ngôn ngữ đặc trưng của một nhóm cụ thể (như giữa những tên trộm)

    Đồng nghĩa:slang, cant, lingo, argot, patois, vernacular
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)
    chinook jargon
    34 lần trong kho sách
    unintelligible jargon
    65 lần trong kho sách
    technical jargon
    40 lần trong kho sách
    barbarous jargon
    26 lần trong kho sách
    jargon expressions
    41 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    C2

    a colorless (or pale yellow or smoky) variety of zircon

    →

    một loại zircon không màu (hoặc màu vàng nhạt hoặc khói)

    Đồng nghĩa:jargoon
  3. 3danh từ
    C2

    specialized technical terminology characteristic of a particular subject

    →

    thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đặc trưng của một chủ đề cụ thể

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa jargon và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

We stopped near a large building, and there was my stepfather turned towards us and talking a strange jargon.

Chúng tôi dừng lại gần một tòa nhà lớn, ở đó cha dượng quay về phía chúng tôi và nói một thứ thuật ngữ kỳ lạ.

Lynch, Hannah, Autobiography of a Child, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You know the jargon of poker--well, it’s up to you to see me--if you think it safe.”

Bạn biết thuật ngữ poker - à, bạn có quyền gặp tôi - nếu bạn nghĩ nó an toàn.

Marchmont, Arthur W., When I Was Czar, Nguyên văn tác phẩm
The jargon used to describe such articles is dicdef, short for dictionary definition.

Thuật ngữ dùng để mô tả những bài viết như vậy là dicdef, viết tắt của định nghĩa từ điển.

Wikimedia contributors, How Wikipedia Works/Chapter 1
More specifically, it is also possible to provide a link to a page that will display "version differences", also called "diffs" in Wikipedia jargon.
Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/When the Wikimedia movement challenges how to do science
"You must stay here," he said, in his broken jargon.
Crawford, F. Marion (Francis Marion), Paul Patoff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their Journals were ostentatious trash, filled with jargon, that passed for inspiration.
Tyerman, L. (Luke), 1820?-1889, The life and times of the Rev. John Wesley, M.A., founder of the Methodists. Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But they were strangers, mere “friends” in the jargon of the world, meaning acquaintances more or less intimate.
Oliphant, Mrs. (Margaret), Sir Robert's Fortune: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now this wily young lawyer had intended this as a tentative proceeding--in his own jargon, as a “fishing bill.”
Craddock, Charles Egbert, Where the battle was fought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When one gets the trick of the legal jargon, it's not easy to draw the simplest form of agreement without a few superfluous words.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), Birds of Prey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a sameness in the jargon which tended to confusion.
Howells, William Dean, A Hazard of New Fortunes — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He used the short phrases and jargon that scientists use when they are working.
Wikipedia contributors, Primer (movie)
And we won't even touch on slang and jargon here.
Wikimedia contributors, ESL Methodology

Câu hỏi thường gặp về jargon (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. jargon nghĩa là gì trong tiếng Việt?

jargon có nghĩa chính là: một ngôn ngữ đặc trưng của một nhóm cụ thể (như giữa những tên trộm). Định nghĩa tiếng Anh: "a characteristic language of a particular group (as among thieves)".

2. jargon thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

jargon là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của jargon theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), jargon được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒɑɹɡən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. jargon thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ jargon được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của jargon gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của jargon gồm: jargons.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với jargon là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chinook jargon, unintelligible jargon, technical jargon, barbarous jargon, jargon expressions.

7. jargon có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: slang, cant, lingo, argot, patois. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến jargon?

Từ jargon xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với jargon đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "We stopped near a large building, and there was my stepfather turned towards us and talking a strange jargon." (Dịch nghĩa: Chúng tôi dừng lại gần một tòa nhà lớn, ở đó cha dượng quay về phía chúng tôi và nói một thứ thuật ngữ kỳ lạ.). Câu văn minh họa cách dùng jargon làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng jargon?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.