Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lawn

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lawn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lawn”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lawn tennislogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
lawn mowerlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
sloping lawnlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
across the lawnlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.147 lần
grassy lawnlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
shaven lawnlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
velvet lawnlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
lawn sleeveslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
croquet lawnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
smooth lawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
green lawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
velvety lawnlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “lawn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.